VGS Media & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VGS MEDIA & COMMERCE
25
进口笔数
0
出口笔数
$293.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN21B1N |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 177 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VGS MEDIA & COMMERCE |
| 企业英文名称 | VGS MEDIA & COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873039394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 151550 | 芝麻油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $290.5K |
| 中国 | 4 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R2K2 Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $79.3K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Forest Grove Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $56.7K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| The Aurum Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.1K | 糖果、甜饼干 |
| Dalmda Food | 韩国 | 3 | $26.1K | 其他加工水果、膨化谷物食品 |
| New Heritage Inc. | 韩国 | 1 | $22.3K | 食用海藻、其他加工水果 |
| NEXPLANET | 1 | $20.5K | 其他非酒精饮料 | |
| Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.4K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Moincompany Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.4K | 其他塑料洁具 |
| Balancedot Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、染色聚酯布 |
| The Aurum Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 其他食品制剂、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | NEXPLANET | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | NEXPLANET | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-21 | 甜饼干 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-03-21 | 糖果 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $895 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $319 |
| 2026-03-21 | 糖果 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-03-21 | 糖果 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $359 |
| 2026-03-21 | 糖果 | THE AURUM CO.,LTD | 韩国 | $359 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | THE AURUM CO LTD | 中国 | $160 |