VGS Media & Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VGS MEDIA & COMMERCE

25
进口笔数
0
出口笔数
$293.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317847010
企查查编码QVNJN21B1N
成立日期2023-05-24
联系地址177 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VGS MEDIA & COMMERCE
企业英文名称VGS MEDIA & COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址177 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02873039394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
190590其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
0902303公斤内红茶
120740芝麻籽
151550芝麻油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$290.5K
中国4$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R2K2 Co., Ltd.韩国5$79.3K芝麻籽、芝麻油
Forest Grove Co., Ltd.韩国5$56.7K其他食品制剂、调味甜水
The Aurum Co., Ltd.韩国2$31.1K糖果、甜饼干
Dalmda Food韩国3$26.1K其他加工水果、膨化谷物食品
New Heritage Inc.韩国1$22.3K食用海藻、其他加工水果
NEXPLANET1$20.5K其他非酒精饮料
Woori Homeshopping Co., Ltd.韩国1$17.4K其他护肤品、其他非酒精饮料
Moincompany Co., Ltd.韩国1$15.4K其他塑料洁具
Balancedot Co., Ltd.韩国2$3.5K其他塑料制品、染色聚酯布
The Aurum Co., Ltd.中国3$2.4K其他食品制剂、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他非酒精饮料NEXPLANET韩国$10.3K
2026-04-03其他非酒精饮料NEXPLANET韩国$10.3K
2026-03-21甜饼干THE AURUM CO.,LTD韩国$78
2026-03-21糖果THE AURUM CO.,LTD韩国$895
2026-03-21其他食品制剂THE AURUM CO.,LTD韩国$319
2026-03-21糖果THE AURUM CO.,LTD韩国$1.2K
2026-03-21其他食品制剂THE AURUM CO.,LTD韩国$96
2026-03-21糖果THE AURUM CO.,LTD韩国$359
2026-03-21糖果THE AURUM CO.,LTD韩国$359
2026-03-21其他食品制剂THE AURUM CO LTD中国$160

相关企业 · 同类产品

VGS Media & Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →