MARITIME MECHANIC & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Cơ Khí Hàng Hải
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$15.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200814373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH8NGRD |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 5 Lý Tự Trọng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CƠ KHÍ HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARITIME MECHANIC AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14/51 Đường Chùa Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253569236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | 2 | $9.2K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 4 | $6.2K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| 7848a16fad1f9f23bd652d28df62294a | 1 | $243 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $85 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $83 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $77 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $243 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-12 | 油漆溶剂 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $35 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $113 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $332 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $975 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $51 |