Hong Nguyen Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG NGUYêN VIệT NAM
0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$6.49M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN2ERS0 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Phòng 522, tầng 5 tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG NGUYEN VIET NAM TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 522, tầng 5 tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84816853088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $5.95M |
| 中国台湾 | 38 | $495.6K |
| 中国 | 6 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 123 | $2.12M | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Sheng Xing Ventures Ltd | 越南 | 36 | $1.95M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CD Star Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.45M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| CHUNGJYE SHOES HOLDINGS LIMITED TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 24 | $341.0K | 塑料涂层织物、合成纤维缝纫线 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 越南 | 31 | $164.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| SHENG XING VENTURES LIMITED | 中国台湾 | 10 | $152.3K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Guangzhou Jiajun Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $88.8K | 瓦楞纸箱、玩具模型 |
| Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 越南 | 9 | $57.4K | 非乙烯塑料袋、聚氨酯泡沫塑料 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 中国台湾 | 6 | $54.0K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Loi Tin Lap Thach Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 瓦楞纸箱 | Tri Vict Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Youyu Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | CD Star Co., Ltd. | 中国台湾 | $19.6K |
| 2026-06-25 | 瓦楞纸箱 | Guangzhou Jiajun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 瓦楞纸箱 | Guangzhou Jiajun Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 瓦楞纸箱 | Guangzhou Jiajun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |