Ocean Vina Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ OCEAN VINA
0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$9.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315231378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY787413 |
| 成立日期 | 2018-08-18 |
| 联系地址 | 52 Đường 249, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OCEAN VINA |
| 企业英文名称 | OCEAN VINA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966084911 |
| 邮箱 | trang.oceanvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 741920 | 铜铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 332 | $9.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 329 | $9.63M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NIDEC VIET NAM CORP (MST: 0304227309) | 越南 | 3 | $74.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $477 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $53 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $812 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $11 |