Thanh Trung Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì THàNH TRUNG
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$431.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202132496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7H57CD |
| 成立日期 | 2021-11-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trà Khê (tại nhà ông Trần Thành Trung), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG PACKAGING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trà Khê (tại nhà ông Trần Thành Trung), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84949319288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $431.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEX HTY Innovation Technology Ltd. | 越南 | 24 | $174.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $84.5K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Mai Huong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $64.2K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $47.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MHC Vina Shoe Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| MHC (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| CONG TY TNHH SEIYO HAI PHONG VIET NAM (MST: 0201894004) | 越南 | 3 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $764 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SEIYO HAI PHONG VIET NAM (MST: 0201894004) | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SEIYO HAI PHONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SEIYO HAI PHONG VIET NAM (MST: 0201894004) | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |