Hoang Hai Vietnam Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 831 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Hoàng Hải Việt Nam
103
进口笔数
831
出口笔数
$3.26M
进口金额
$12.36M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201654549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SMM1JP |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Lô C5-2, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HOÀNG HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG HAI VIET NAM PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C5-2, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842258832888 |
| 传真 | +842258832999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.70M |
| 澳大利亚 | 12 | $780.0K |
| 瑞典 | 4 | $236.7K |
| 美国 | 7 | $167.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $128.1K |
| 马来西亚 | 3 | $94.2K |
| 中国台湾 | 12 | $70.5K |
| 新西兰 | 3 | $47.7K |
| 日本 | 3 | $37.1K |
| 韩国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 658 | $10.49M |
| 美国 | 136 | $1.54M |
| 中国香港 | 22 | $276.2K |
| 中国台湾 | 8 | $45.8K |
| 韩国 | 7 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visy Paper Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $709.3K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克 |
| Hong Kong Rongyi Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $570.9K | 150克以上再生衬纸、重未涂布纸 |
| Fortex International AB | 瑞典 | 4 | $236.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 4 | $177.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| River SP SAS | 中国 | 3 | $144.4K | 漂白牛皮纸板、漂白牛皮纸 |
| Hong Kong Highbrow International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 牛皮纸≥225克、多层涂布纸板 |
| Tangshan Eichler Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.9K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $18.5K | 不锈钢机织布、包装机械 |
| Well Scenery Trading Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Shanghai Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 196 | $6.59M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Arvco Container Corporation | 美国 | 117 | $1.49M | 瓦楞纸箱、塑料餐具 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $898.8K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 19 | $354.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 17 | $251.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $244.6K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
| Victory Footwear (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $185.8K | 纺织面料鞋、瓦楞纸箱 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $163.6K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Victory Footwear Co., Ltd. | 越南 | 26 | $151.2K | 纺织面料鞋、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-06-25 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $29.0K |
| 2026-06-25 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $37.0K |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Hainan Olio Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $30.7K |
| 2026-04-27 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $30.7K |
| 2026-04-27 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $32.0K |
| 2026-04-27 | 牛皮纸≥225克 | Fortex International AB | 瑞典 | $32.0K |
| 2026-02-12 | 150克以上再生衬纸 | GA-K OVERSEAS CO., LTD | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 150克以上再生衬纸 | GA-K OVERSEAS CO., LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
出口(共 831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Ltd. | 中国香港 | $190 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Ltd. | 中国香港 | $121 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Fantastic International Ltd. | 中国香港 | $176 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |