Hoang Hai Vietnam Packaging Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 712 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Hoàng Hải Việt Nam

98
进口笔数
712
出口笔数
$3.07M
进口金额
$11.32M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $924.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $443.4K · 15 笔2023-10进口 $15 · 1 笔出口 $260.4K · 9 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $198.5K · 16 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $197.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 12 笔2024-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $143.2K · 9 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $330.8K · 18 笔2024-04进口 $169.3K · 7 笔出口 $173.5K · 10 笔2024-05进口 $183.2K · 4 笔出口 $217.1K · 13 笔2024-06进口 $142.9K · 5 笔出口 $188.0K · 11 笔2024-07进口 $88.8K · 3 笔出口 $244.2K · 12 笔2024-08进口 $92.2K · 5 笔出口 $284.3K · 7 笔2024-09进口 $116 · 3 笔出口 $191.6K · 13 笔2024-10进口 $96.7K · 3 笔出口 $161.7K · 9 笔2024-11进口 $131.4K · 5 笔出口 $193.9K · 11 笔2024-12进口 $205.6K · 7 笔出口 $287.6K · 22 笔2025-01进口 $36.4K · 5 笔出口 $188.8K · 11 笔2025-02进口 $79.1K · 3 笔出口 $189.0K · 14 笔2025-03进口 $143.7K · 4 笔出口 $309.2K · 22 笔2025-04进口 $924.3K · 7 笔出口 $319.2K · 17 笔2025-05进口 $197.9K · 2 笔出口 $300.1K · 20 笔2025-06进口 $86.2K · 2 笔出口 $297.6K · 21 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $235.3K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 21 笔2025-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $264.9K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 21 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $276.7K · 25 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $379.4K · 35 笔2026-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $296.7K · 24 笔2026-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $260.4K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 34 笔2026-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $292.1K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $443.4K · 15 笔2023-10进口 $15 · 1 笔出口 $260.4K · 9 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $198.5K · 16 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $197.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 12 笔2024-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $143.2K · 9 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $330.8K · 18 笔2024-04进口 $169.3K · 7 笔出口 $173.5K · 10 笔2024-05进口 $183.2K · 4 笔出口 $217.1K · 13 笔2024-06进口 $142.9K · 5 笔出口 $188.0K · 11 笔2024-07进口 $88.8K · 3 笔出口 $244.2K · 12 笔2024-08进口 $92.2K · 5 笔出口 $284.3K · 7 笔2024-09进口 $116 · 3 笔出口 $191.6K · 13 笔2024-10进口 $96.7K · 3 笔出口 $161.7K · 9 笔2024-11进口 $131.4K · 5 笔出口 $193.9K · 11 笔2024-12进口 $205.6K · 7 笔出口 $287.6K · 22 笔2025-01进口 $36.4K · 5 笔出口 $188.8K · 11 笔2025-02进口 $79.1K · 3 笔出口 $189.0K · 14 笔2025-03进口 $143.7K · 4 笔出口 $309.2K · 22 笔2025-04进口 $924.3K · 7 笔出口 $319.2K · 17 笔2025-05进口 $197.9K · 2 笔出口 $300.1K · 20 笔2025-06进口 $86.2K · 2 笔出口 $297.6K · 21 笔2025-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $235.3K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 21 笔2025-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $264.9K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 21 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $276.7K · 25 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $379.4K · 35 笔2026-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $296.7K · 24 笔2026-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $260.4K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.6K · 34 笔2026-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $292.1K · 23 笔

工商档案

企业注册号0201654549
企查查编码QVN7SMM1JP
成立日期2015-11-04
联系地址Lô C5-2, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HOÀNG HẢI VIỆT NAM
企业英文名称HOANG HAI VIET NAM PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C5-2, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842258832888
传真+842258832999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
480451牛皮纸≥225克
850151750W以下交流电机
844190造纸机械零件
844130纸容器制造机
401012纺织增强橡胶带
401019加强橡胶带
480411未涂布牛皮纸
481910瓦楞纸箱
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
490199其他印刷品
491199其他印刷品
481950纸制包装容器
490110单张印刷品
482010纸质文具
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.69M
澳大利亚12$780.0K
瑞典3$170.7K
美国7$167.1K
印度尼西亚2$76.4K
中国台湾12$70.5K
新西兰3$47.7K
马来西亚2$39.7K
日本2$25.1K
韩国1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南566$9.61M
美国122$1.54M
中国香港10$122.8K
中国台湾8$45.8K
韩国6$255

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Visy Paper Pty Ltd澳大利亚9$709.3K未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克
Hong Kong Rongyi Development Co., Ltd.中国11$564.6K150克以上再生衬纸、重未涂布纸
Pointer Investment (H.K.) Ltd.中国4$177.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fortex International AB瑞典3$170.7K未涂布瓦楞纸、150-225克未涂布纸
River SP SAS中国3$144.4K漂白牛皮纸板、漂白牛皮纸
Hong Kong Highbrow International Trading Ltd.中国3$55.7K牛皮纸≥225克、拷贝纸
Tangshan Eichler Trading Co., Ltd.中国3$53.9K纸容器制造机、造纸机械零件
Shanghai Makisin Import & Export Co., Ltd.中国9$18.5K不锈钢机织布、包装机械
Well Scenery Trading Ltd.中国4$4.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Shanghai Xin'ao Technology Co., Ltd.中国4$3.6K纸张切割机、其他塑料制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南182$6.42M音频设备零件、其他电子IC
Arvco Container Corporation美国117$1.49M瓦楞纸箱、塑料餐具
Kortek Vina Co., Ltd.越南69$951.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南97$836.6K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Fantastic International Co., Ltd.越南19$354.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Victory Footwear (Hong Kong) Co., Ltd.中国31$185.8K纺织面料鞋、瓦楞纸箱
Victory Footwear Co., Ltd.越南26$151.2K聚氨酯泡沫塑料、纺织面料鞋
Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd.越南39$148.1K染色合成针织布、其他塑料制品
Jing Sheng Vietnam Co., Ltd.越南12$95.6K瓦楞纸箱、电力控制板
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$54.5K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27牛皮纸≥225克FORTEX INTERNATIONAL AB瑞典$30.7K
2026-04-27牛皮纸≥225克FORTEX INTERNATIONAL AB瑞典$30.7K
2026-04-27牛皮纸≥225克FORTEX INTERNATIONAL AB瑞典$32.0K
2026-04-27牛皮纸≥225克FORTEX INTERNATIONAL AB瑞典$32.0K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$2.6K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$2.5K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$3.5K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$10.9K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$2.2K
2026-02-12150克以上再生衬纸GA-K OVERSEAS CO., LTD印度尼西亚$7.0K

出口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$400
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$474
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$2.6K
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$917
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$250
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$1.9K
2026-04-28瓦楞纸箱ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

Hoang Hai Vietnam Packaging Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →