Victory Footwear Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 非在业
436
进口笔数
537
出口笔数
$14.17M
进口金额
$5.59M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-25
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702569152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH2V63W |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2592, Tờ bản đồ số 16, Đường Mạch Thị Liễu, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | VICTORY FOOTWEAR MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2592, Tờ bản đồ số 16, Đường Mạch Thị Liễu, Khu, Phường Tân Đông Hiệp(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 436 | $14.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 537 | $5.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. | 越南 | 106 | $11.49M | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. Branch No. 02 | 越南 | 10 | $939.3K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Vietnam Victory Sports Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $500.6K | 橡胶塑料鞋件、丁二烯橡胶 |
| Crecimiento Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $425.6K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| Hoang Hai Vietnam Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $151.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Gia Vy Packaging Co., Ltd. | 越南 | 35 | $133.0K | 模制纸浆 |
| Guo Xiang Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $94.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Zhong Bu Adhesive (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.7K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $59.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Gia Hong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.3K | 模制纸浆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. | 越南 | 205 | $3.94M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Long Hanh Thien Ha Co., Ltd. Branch No. 02 | 越南 | 322 | $1.64M | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Viet Nam Victory Shoes Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Genesis Sports Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 模制纸浆 | GIA HONG PACKAGING CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-12-20 | 模制纸浆 | GIA HONG PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 染色合成针织布 | VIETNAM DONA GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-12-18 | 印刷标签 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-12-18 | 其他印刷品 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-12-18 | 印刷标签 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-10 | 染色合成经编织物 | KINGTEX CORP ORATION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 模制纸浆 | GIA HONG PACKAGING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-02 | 印刷标签 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-11-21 | 印刷标签 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $101 |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 染色合成针织布 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-12-23 | 苯乙烯塑料 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 其他涂布纸 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-12-22 | 其他印刷品 | VIET NAM VICTORY SHOES CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | VIET NAM VICTORY SHOES CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | VIET NAM VICTORY SHOES CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-11 | 苯乙烯塑料 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-11 | 苯乙烯塑料 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-12-11 | 其他涂布纸 | BRANCH NO 02 LONG HANH THIEN HA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-03 | 印刷标签 | VIET NAM VICTORY SHOES CO LTD | 越南 | $104 |