P&T Investment Business Trading Services Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT P &T
8
进口笔数
6
出口笔数
$37.6K
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502471657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN270RX0J |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Đường Trần Khát Trân, Tổ 1, khu phố Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT P &T |
| 企业英文名称 | P&T INVESTMENT BUSINESS TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Khát Chân, Tổ 1, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84918619697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $35.8K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reseda Binder GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $35.8K | 低油石蜡、雕刻材料及制品 |
| Qingdao Longtex Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.6K | 印刷标签、棉针织服装 |
| JCH (VN) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $976 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 雕刻材料及制品 | RESEDA BINDER GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2025-09-18 | 雕刻材料及制品 | RESEDA BINDER GMBH & CO. KG | 德国 | $3.7K |
| 2025-06-10 | 雕刻材料及制品 | RESEDA BINDER GMBH & CO KG | 德国 | $3.6K |
| 2025-02-03 | 雕刻材料及制品 | RESEDA BINDER GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2024-10-30 | 雕刻材料及制品 | RESEDA BINDER GMBH & CO. KG | 德国 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 测量仪器零件 | QINGDAO LONGTEX INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-05-07 | 滚珠轴承 | QINGDAO LONGTEX INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $687 |
| 2024-05-07 | 钢铁铰接链 | QINGDAO LONGTEX INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2024-05-07 | 其他塑料制品 | QINGDAO LONGTEX INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-05-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO LONGTEX INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 雕刻材料及制品 | JCH (VN) CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-09-18 | 雕刻材料及制品 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-06-10 | 雕刻材料及制品 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-02-03 | 雕刻材料及制品 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-29 | 雕刻材料及制品 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-13 | 雕刻材料及制品 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $1.0K |