Khánh Huyền Mfg. & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại & sản xuất Khánh Huyền
9
进口笔数
0
出口笔数
$224.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201050378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MJ026B |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 9 lô A1 ngõ 2 Phạm Phú Thứ, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH HUYỀN |
| 企业英文名称 | KHANH HUYEN MANUFACTURING & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 lô A1 ngõ 2 Phạm Phú Thứ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | +842253593790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $145.3K |
| 韩国 | 3 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.3K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Hankang Inc. | 韩国 | 3 | $79.6K | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-02-03 | 非LED枝形吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 非LED电灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-03 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |