Phuc Tam Anh Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT PHúC TâM ANH
179
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316946097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PAEAAK |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | 143/9 Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT PHÚC TÂM ANH |
| 企业英文名称 | PHUC TAM ANH INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/9 Võ Văn Hát, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842822299926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 78 | $751.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $453.5K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Guangzhou Dake Commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $186.0K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $177.3K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $162.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $127.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他伞类 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他伞类 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非LED枝形吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 塑料棒材及型材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 非LED枝形吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |