PVA PRO Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 聚乙烯醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PVA PRO
26
进口笔数
56
出口笔数
$367.3K
进口金额
$246.5K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-02-28
最近出口
9
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316967139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7VSASV |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | 89 Vĩnh Hội, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PVA PRO |
| 企业英文名称 | PVA PRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Vĩnh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về họat động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936249916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125.133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $367.1K |
| 日本 | 2 | $196 |
| 韩国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $92.4K |
| 美国 | 9 | $47.0K |
| 德国 | 5 | $43.2K |
| 韩国 | 10 | $14.3K |
| 越南 | 2 | $10.7K |
| 土耳其 | 6 | $8.7K |
| 阿联酋 | 2 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $142.1K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nanjing GS Mach Extrusion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.8K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Xiamen Joyforce Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.8K | 聚乙烯醇、水泥添加剂 |
| Jiangmen Proudly Water-Soluble Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Kuraray Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $196 | 重型无纺布、其他合成橡胶 |
| Guangzhou BMPaper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 重未涂布纸、涂布纸板 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 过滤净化器零件、电热电阻器 |
| LX Pantos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | 10公斤以上干衣机、家用洗碗机 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floeter Verpackungsservice Gmbh | 德国 | 4 | $42.9K | 聚酯塑料片材、其他塑料片材 |
| Advanced Performance Materials LLC | 美国 | 5 | $42.4K | 聚乙烯醇 |
| R&F Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $12.8K | 聚乙烯醇、其他塑料片材 |
| Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Eurostocklot Paper and Foreign Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 4 | $5.8K | 其他塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| BEE LIAN PLASTIC INDUSTRIES BERHAD | 马来西亚 | 2 | $3.9K | 其他饱和聚酯、8477机器零件 |
| ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED | 印度 | 2 | $2.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Boody Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $440 | 非棉针织背心、女式纺织裤 |
| Tekton International Inc. | 韩国 | 2 | $150 | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-09-16 | 轻质未涂布纸 | GUANGZHOU BMPAPER CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-07-08 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-06-27 | 压力测量仪 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $360 |
| 2025-06-10 | 泵及压缩机零件 | SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-05-05 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-17 | 橡塑挤出机 | NANJING GS MACH EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.4K |
| 2025-03-03 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-02-03 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 聚乙烯醇 | ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | PVA RESIN (INJ-CWSV) | ADVANCED PERFORMANCE MATERIALS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | 聚乙烯醇 | Advanced Performance Materials LLC | 美国 | $18.5K |
| 2026-01-28 | 其他塑料片材 | ERTONA TEKSTIL A.S. | 土耳其 | $50 |
| 2026-01-28 | 其他塑料片材 | ERTONA TEKSTIL A.S. | 土耳其 | $50 |
| 2025-11-19 | 其他塑料片材 | EVOTEK FLEXIBLE PACKAGING LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 其他塑料片材 | EVOTEK FLEXIBLE PACKAGING LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 聚乙烯醇 | Advanced Performance Materials LLC | 美国 | $900 |
| 2025-10-17 | 水性聚合物涂料 | EVENPLAST | 法国 | $399 |
| 2025-10-09 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-10-07 | 聚乙烯醇 | ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED | 印度 | $900 |