PVA PRO Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 聚乙烯醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PVA PRO

26
进口笔数
56
出口笔数
$367.3K
进口金额
$246.5K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-02-28
最近出口
9
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136 · 1 笔出口 $502 · 2 笔2024-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-03进口 $79.2K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $440 · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180 · 1 笔出口 $80 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 2 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136 · 1 笔出口 $502 · 2 笔2024-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-09进口 $40 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $28.4K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-03进口 $79.2K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $440 · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-07进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180 · 1 笔出口 $80 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316967139
企查查编码QVNX7VSASV
成立日期2021-10-06
联系地址89 Vĩnh Hội, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PVA PRO
企业英文名称PVA PRO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址89 Vĩnh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về họat động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84936249916
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本125.133亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390530聚乙烯醇
847720橡塑挤出机
392099其他塑料片材
480254轻质未涂布纸
841490泵及压缩机零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
390530聚乙烯醇
392099其他塑料片材
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg
390512聚乙酸乙烯酯分散体
392310塑料包装箱
392620塑料衣着附件
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$367.1K
日本2$196
韩国1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$92.4K
美国9$47.0K
德国5$43.2K
韩国10$14.3K
越南2$10.7K
土耳其6$8.7K
阿联酋2$6.0K
新加坡1$4.7K
英国1$3.5K
葡萄牙1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国11$142.1K聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物
Nanjing GS Mach Extrusion Equipment Co., Ltd.中国2$110.8K橡塑挤出机、8477机器零件
Xiamen Joyforce Technology Co., Ltd.中国5$85.8K聚乙烯醇、水泥添加剂
Jiangmen Proudly Water-Soluble Plastic Co., Ltd.中国2$27.8K其他塑料片材、非泡沫塑料片
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$360柴油机零件、其他塑料制品
Kuraray Co., Ltd.韩国2$196重型无纺布、其他合成橡胶
Guangzhou BMPaper Co., Ltd.中国1$180重未涂布纸、涂布纸板
Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd.中国1$80过滤净化器零件、电热电阻器
LX Pantos Co., Ltd.韩国1$4010公斤以上干衣机、家用洗碗机

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floeter Verpackungsservice Gmbh德国4$42.9K聚酯塑料片材、其他塑料片材
Advanced Performance Materials LLC美国5$42.4K聚乙烯醇
R&F Chemical Co., Ltd.韩国7$12.8K聚乙烯醇、其他塑料片材
Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd.越南2$10.7K拉链零件、聚烯烃绳缆
Eurostocklot Paper and Foreign Trade Co., Ltd.土耳其4$5.8K其他塑料片材、其他粘合剂≤1kg
BEE LIAN PLASTIC INDUSTRIES BERHAD马来西亚2$3.9K其他饱和聚酯、8477机器零件
ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED印度2$2.0K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Boody Australia Pty Ltd澳大利亚2$440非棉针织背心、女式纺织裤
Tekton International Inc.韩国2$150其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-03聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$23.3K
2025-09-16轻质未涂布纸GUANGZHOU BMPAPER CO LTD中国$180
2025-07-08聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$26.3K
2025-06-27压力测量仪SHANDONG SHY CLOUD TECH CO中国$360
2025-06-10泵及压缩机零件SHANGHAI YANHE TRADING CO LTD中国$80
2025-05-05聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2025-03-17橡塑挤出机NANJING GS MACH EXTRUSION EQUIPMENT CO LTD中国$51.4K
2025-03-03聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$27.8K
2025-02-03聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2024-12-09聚乙烯醇ANHUI WANWEI UPDATED HIGH TECH MATERIAL INDUSTRY CO LTD中国$3.8K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28PVA RESIN (INJ-CWSV)ADVANCED PERFORMANCE MATERIALS LLC美国$0
2026-02-27聚乙烯醇Advanced Performance Materials LLC美国$18.5K
2026-01-28其他塑料片材ERTONA TEKSTIL A.S.土耳其$50
2026-01-28其他塑料片材ERTONA TEKSTIL A.S.土耳其$50
2025-11-19其他塑料片材EVOTEK FLEXIBLE PACKAGING LTD英国$2.0K
2025-11-19其他塑料片材EVOTEK FLEXIBLE PACKAGING LTD英国$1.5K
2025-11-10聚乙烯醇Advanced Performance Materials LLC美国$900
2025-10-17水性聚合物涂料EVENPLAST法国$399
2025-10-09聚乙酸乙烯酯分散体ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED印度$1.1K
2025-10-07聚乙烯醇ULTIMATE FLEXIPACK LIMITED印度$900

相关企业 · 同类产品

PVA PRO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →