Van Xuan Education Training & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐàO TạO GIáO DụC VạN XUâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N2452T |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 31 ngõ 167 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO GIÁO DỤC VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN EDUCATION TRAINING AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 31 ngõ 167 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84945858116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-02-09 | 教学演示仪器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $182 |