HP Trading & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI HP
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$30.3K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316944438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ERFGP8 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Số 31 Đường Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HP |
| 企业英文名称 | HP TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0937784184 |
| 邮箱 | tuongvy.vo@hptransport.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940390 | 940390 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 19 | $24.7K |
| 美国 | 6 | $3.9K |
| 越南 | 4 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVE Decors ULC | 加拿大 | 19 | $26.4K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| OVE DECORS ULC | 美国 | 5 | $3.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Flexsteel Industries, Inc. | 美国 | 1 | $30 | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 木制家具零件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $6 |
| 2024-05-15 | 棉制装饰品 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $271 |
| 2024-05-15 | 木制家具零件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $12 |
| 2024-05-15 | 家具配件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $290 |
| 2024-05-15 | 家具配件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $15 |
| 2024-05-15 | 塑料配件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $4 |
| 2024-05-15 | 木制家具零件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $61 |
| 2024-05-15 | 棉制装饰品 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $50 |
| 2024-05-15 | 其他水泥制品 | OVE DECORS ULC | 越南 | $120 |
| 2024-05-15 | 家具配件 | OVE Decors ULC | 加拿大 | $20 |