SME Worldwide Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SME WORLDWIDE LOGISTICS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313139627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PJQE4F |
| 成立日期 | 2015-02-13 |
| 联系地址 | 15/7 Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SME WORLDWIDE LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SME WORLDWIDE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/7 Đoàn Như Hài, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862987790 |
| 传真 | +842862987793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 381900 | 液压油 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2 Woman Bazaar | 新加坡 | 2 | $2.6K | 塑料/纺织手提包、藤编篮筐 |
| Macdermid Offshore Lab | 新加坡 | 1 | $20 | 液压油 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 液压油 | MACDERMID OF FSHORE LAB | 新加坡 | $20 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 WOMAN BAZAAR | 新加坡 | $162 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 WOMAN BAZAAR | 新加坡 | $50 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 Woman Bazaar | 新加坡 | $100 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 WOMAN BAZAAR | 新加坡 | $60 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 WOMAN BAZAAR | 新加坡 | $56 |
| 2024-09-23 | 塑料/纺织手提包 | 2 Woman Bazaar | 新加坡 | $112 |
| 2024-03-01 | 塑料/纺织手提包 | 2 Woman Bazaar | 新加坡 | $3 |
| 2024-03-01 | 塑料/纺织手提包 | 2 Woman Bazaar | 新加坡 | $15 |
| 2024-03-01 | 塑料/纺织手提包 | 2 Woman Bazaar | 新加坡 | $36 |