Nam Xuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Xương

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$152.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101314563
企查查编码QVND8CKMJX
成立日期2002-10-31
联系地址Số 5 ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM XƯƠNG
企业英文名称nam xuong Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842437549764
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本97.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$134.4K
加拿大1$9.7K
越南1$8.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfield International Enterprise Ltd.美国17$134.4K木制座椅、木制办公家具
Kingfield International Enterprise Ltd.加拿大1$9.7K木制座椅、其他车辆
Amazon.com Services LLC美国1$8.3K男棉裤、女式棉裤

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$4.7K
2025-08-15其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$6.0K
2025-07-24其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$2.8K
2025-07-16其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$21.6K
2025-06-17其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$11.4K
2025-05-23其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$6.1K
2025-03-11其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$5.0K
2025-03-11其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$2.1K
2025-01-20其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$3.5K
2025-01-20其他车辆KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国$578

相关企业 · 同类产品

Nam Xuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →