Nam Xuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Xương
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$152.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101314563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8CKMJX |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM XƯƠNG |
| 企业英文名称 | nam xuong Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 121 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842437549764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $134.4K |
| 加拿大 | 1 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 17 | $134.4K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.7K | 木制座椅、其他车辆 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $8.3K | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $4.7K |
| 2025-08-15 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $6.0K |
| 2025-07-24 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $2.8K |
| 2025-07-16 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $21.6K |
| 2025-06-17 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $11.4K |
| 2025-05-23 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $6.1K |
| 2025-03-11 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $5.0K |
| 2025-03-11 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2025-01-20 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $3.5K |
| 2025-01-20 | 其他车辆 | KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd. | 美国 | $578 |