HOTU Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$31.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104023611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB0P8PE |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Lô đất V6B, Ô số 10, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOTU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất V6B, Ô số 10, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436857112 |
| 邮箱 | sales5@hotuvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $31.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $21.2K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $788 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | DG ST Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢圆棒 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $635 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆棒 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $408 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $260 |