CK TECH INDUSTRIAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP CK TECH
1
进口笔数
38
出口笔数
$140
进口金额
$213.1K
出口金额
2024-07-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109593372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GJ7A14 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 306B phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP CK TECH |
| 企业英文名称 | CK TECH INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306B phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0961980362 |
| 邮箱 | ck@cktech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $213.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $140 | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 24 | $187.3K | 自粘塑料片、涂层钢板 |
| SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $13.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | 7 | $12.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 木托盘 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $140 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料卷 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEYOUNG VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-02-04 | 其他塑料包装制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |