BRANCH OF CP VIETNAM LIVESTOCK CO IN EA KAR
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM TạI EA KAR ĐắK LắK
4
进口笔数
0
出口笔数
$174.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN754G5KN |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Đar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM TẠI EA KAR – ĐẮK LẮK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ea Đar, Xã Ea Kar, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 05003622123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $136.3K |
| 泰国 | 2 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rung Rueng Consulting Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $80.2K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| CIMBRIA A | 丹麦 | 1 | $56.1K | 谷物加工机零件、机械零件 |
| Rung Rueng Consulting Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.8K | 温控处理设备、其他化学制剂 |
| Tana & Panpan Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.2K | 电力控制板、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $1.5K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $1.9K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁管材 | CIMBRIA A | 丹麦 | $31.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $6.7K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $198 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $11 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $6.1K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | CIMBRIA A | 丹麦 | $198 |