Shonan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHONAN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$732
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107507346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD1KBF4 |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHONAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHONAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84856027771 |
| 邮箱 | thanhuong@shonanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $732 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 20G Co., Ltd. | 日本 | 3 | $732 | 其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-01-10 | 其他印刷图片 | 20G Co., Ltd. | 日本 | $6 |