Kibaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$2.88M
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104547710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM2Q58A |
| 成立日期 | 2010-03-25 |
| 联系地址 | Số nhà 24, nhà A2, Tập thể Công ty Xuất nhập khẩu Rau Quả, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM KIBACO |
| 企业英文名称 | KIBACO FOOD PROCESSING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 24, nhà A2 TT công ty xuất nhập khẩu rau quả, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0436360400 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 19 | $2.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DelPasso | 俄罗斯 | 19 | $2.74M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Russkoe Pole-Albashi Canning Factory | 俄罗斯 | 1 | $142.6K | 保藏黄瓜、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $152.7K |
| 2025-03-20 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $153.1K |
| 2024-11-15 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $144.8K |
| 2024-10-10 | 保藏黄瓜 | Russkoe Pole-Albashi Canning Factory | 俄罗斯 | $40.1K |
| 2024-10-10 | 其他保藏蔬菜 | Russkoe Pole-Albashi Canning Factory | 俄罗斯 | $102.5K |
| 2024-09-21 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $147.3K |
| 2024-08-14 | 其他加工水果 | DELPASSO | — | $150.7K |
| 2024-06-06 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-04-09 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $147.2K |
| 2024-02-12 | 其他加工水果 | DelPasso | 俄罗斯 | $155.3K |