Kibaco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$2.88M
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104547710
企查查编码QVNWM2Q58A
成立日期2010-03-25
联系地址Số nhà 24, nhà A2, Tập thể Công ty Xuất nhập khẩu Rau Quả, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM KIBACO
企业英文名称KIBACO FOOD PROCESSING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 24, nhà A2 TT công ty xuất nhập khẩu rau quả, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0436360400
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
071140保藏黄瓜
071190其他保藏蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯19$2.73M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DelPasso俄罗斯19$2.74M其他加工水果、其他香蕉
Russkoe Pole-Albashi Canning Factory俄罗斯1$142.6K保藏黄瓜、其他保藏蔬菜

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27其他加工水果DelPasso俄罗斯$152.7K
2025-03-20其他加工水果DelPasso俄罗斯$153.1K
2024-11-15其他加工水果DelPasso俄罗斯$144.8K
2024-10-10保藏黄瓜Russkoe Pole-Albashi Canning Factory俄罗斯$40.1K
2024-10-10其他保藏蔬菜Russkoe Pole-Albashi Canning Factory俄罗斯$102.5K
2024-09-21其他加工水果DelPasso俄罗斯$147.3K
2024-08-14其他加工水果DELPASSO—$150.7K
2024-06-06其他加工水果DelPasso俄罗斯$0
2024-04-09其他加工水果DelPasso俄罗斯$147.2K
2024-02-12其他加工水果DelPasso俄罗斯$155.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kibaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →