SMB VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMB VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$16.0K
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108729729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPFFUR3 |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 166+168 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMB VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166+168 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913128188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EICT KOREA CO LTD | 韩国 | 2 | $12.9K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $2.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Eict Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $960 | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COT VIET NAM | 3 | $22.0K | 1kg以下胶粘剂、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | EICT KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | EICT KOREA CO LTD | 韩国 | $880 |
| 2026-03-05 | 1kg以下胶粘剂 | EICT KOREA CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-07-12 | 小包装胶粘剂 | EICT KOREA CO TLD | 韩国 | $960 |
| 2024-03-12 | 丙烯酸乙烯漆 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-02-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $506 |
| 2023-11-28 | 丙烯酸乙烯漆 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $318 |
| 2023-10-17 | 丙烯酸乙烯漆 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2023-03-20 | 1kg以下胶粘剂 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2023-02-23 | 丙烯酸乙烯漆 | Chemsol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $11.0K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $5.5K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH COT VIET NAM | — | $5.5K |