TAN NGUYEN PHUC MATERIAL IMPORT EXPORT CO LTD

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phụ Liệu Tân Nguyên Phúc

86
进口笔数
0
出口笔数
$11.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $479.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $572.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $945.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $695.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $488.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $582.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $991.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $909.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $572.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $779.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $328.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $611.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $479.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $572.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $945.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $695.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $488.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $582.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $991.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $909.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $572.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $779.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $328.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $611.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313095377
企查查编码QVNNA0RB52
成立日期2015-01-15
联系地址200 Đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ LIỆU TÂN NGUYÊN PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址200 Đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话0903304935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392099其他塑料片材
391990自粘塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
590700处理纺织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$11.88M
中国台湾3$34.7K
中国香港4$20.9K
中国2$6.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adhesive Technology Ltd.韩国69$11.64M自粘塑料卷、自粘塑料片
SEALON CO LTD越南3$228.3K自粘塑料片、其他塑料片材
BEMIS HONG KONG LTD中国香港8$40.6K自粘塑料片、其他塑料片材
SIXUP CORP ORATION中国台湾1$21.4K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)越南5$13.9K其他塑料片材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20处理纺织物SIXUP CORP ORATION中国台湾$5.6K
2026-04-20处理纺织物SIXUP CORP ORATION中国台湾$5.6K
2026-04-20其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$8.5K
2026-04-20其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$8.5K
2026-04-20处理纺织物SIXUP CORP ORATION中国台湾$5.1K
2026-04-20处理纺织物SIXUP CORP ORATION中国台湾$5.1K
2026-04-13其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$24.3K
2026-04-13其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$24.3K
2026-03-19其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$2.5K
2026-03-19其他塑料片材ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL)韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

TAN NGUYEN PHUC MATERIAL IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →