TAN NGUYEN PHUC MATERIAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phụ Liệu Tân Nguyên Phúc
86
进口笔数
0
出口笔数
$11.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313095377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA0RB52 |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | 200 Đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ LIỆU TÂN NGUYÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200 Đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0903304935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $11.88M |
| 中国台湾 | 3 | $34.7K |
| 中国香港 | 4 | $20.9K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 69 | $11.64M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| SEALON CO LTD | 越南 | 3 | $228.3K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| BEMIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 8 | $40.6K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $21.4K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 越南 | 5 | $13.9K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 处理纺织物 | SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 处理纺织物 | SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 处理纺织物 | SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 处理纺织物 | SIXUP CORP ORATION | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $24.3K |
| 2026-03-19 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 其他塑料片材 | ADHESIVE TECHNOLOGY LTD (ATL) | 韩国 | $1.2K |