BKE Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bke
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801179856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EUES9Y |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 26, phố Đinh Lưu Kim, khu 18, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BKE |
| 企业英文名称 | BKE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 167 An Thái, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906060290 |
| 邮箱 | ngovietbke@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他往复泵 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | CREDIBLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |