Tuan Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Phong
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$150.6K
出口金额
—
最近进口
2023-07-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4100451194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVE3VR0 |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | Khu B-Cụm Công nghiệp, Phường Bình Định, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN PHONG |
| 企业英文名称 | TUAN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B-Cụm Công nghiệp, Phường Bình Định, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842563635950 |
| 邮箱 | tuanphong.dntn@gmail.com |
| 传真 | 0563635950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 851.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $117.5K |
| 荷兰 | 1 | $33.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metra Merschbrock Trade Gmbh | 德国 | 2 | $107.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Stremmel Import und Handel GmbH | 德国 | 1 | $33.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| Lavista Industrial Co., Ltd. | 德国 | 1 | $10.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他木家具 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2023-07-19 | 其他木家具 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2023-07-19 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2023-07-19 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $26.7K |
| 2023-07-19 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2023-07-19 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2023-07-19 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2023-07-07 | 其他木家具 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2023-07-07 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2023-07-07 | 木制座椅 | METRA MERSCHBROCK TRADE GMBH | 德国 | $5.1K |