Truong Phat Mechanical Manufacture Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí CHế TạO TRườNG PHáT
8
进口笔数
47
出口笔数
$58.7K
进口金额
$269.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107969326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CK6YM1 |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 4 dãy Q2, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CHẾ TẠO TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MECHANICAL MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 139, Đường Vĩnh Khang, đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439986186 |
| 邮箱 | bangtaitruongphat@gmail.com |
| 官网 | bangtaicaosu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $58.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $269.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Julu Yuansheng Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Shandong Respower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 36 | $256.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $731 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 矿物混合机 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 加强橡胶带 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $920 |