Truong Phat Mechanical Manufacture Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí CHế TạO TRườNG PHáT

8
进口笔数
47
出口笔数
$58.7K
进口金额
$269.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $320 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $320 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107969326
企查查编码QVN4CK6YM1
成立日期2017-08-18
联系地址Tầng 4, số 4 dãy Q2, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CHẾ TẠO TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT MECHANICAL MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, ngõ 139, Đường Vĩnh Khang, đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02439986186
邮箱bangtaitruongphat@gmail.com
官网bangtaicaosu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
591000纺织传送带
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
848340齿轮及变速器
730419无缝钢管线
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
847439矿物混合机
841490泵及压缩机零件
731589其他钢铁链
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$58.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$269.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国2$33.3K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国1$9.6K其他塑料制品、纺织传送带
Julu Yuansheng Rubber Belt Co., Ltd.中国1$6.4K纺织增强橡胶带
Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd.中国1$5.5K其他橡塑成型机、其他橡塑机械
Shandong Respower Industrial Co., Ltd.中国3$3.8K纺织增强橡胶带、加强橡胶带

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南36$256.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Landmark International Co., Ltd.越南9$11.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$731其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.4K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.1K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$420
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.8K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$650
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-03-23纺织增强橡胶带NINGBO YOYANG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.7K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29无缝钢管线VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$2.5K
2026-04-29加强橡胶带VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.3K
2026-04-29无缝钢管线VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$375
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.8K
2026-04-28泵及压缩机零件VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.5K
2026-04-28泵及压缩机零件VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.1K
2026-04-28矿物混合机VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.7K
2026-03-31加强橡胶带VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$920
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$805
2026-03-31其他钢铁制品VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$920

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Mechanical Manufacture Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →