FLSmidth Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FLSMIDTH
- 邮箱19,708
- LinkedIn1
- YouTube1
25
进口笔数
12
出口笔数
$285.9K
进口金额
$87.2K
出口金额
2024-03-27
最近进口
2025-04-15
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105958488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2V72P5 |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Quý Hạnh, 165 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLSMIDTH |
| 企业英文名称 | FLSMIDTH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Quý Hạnh, 165 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842439749457 |
| 邮箱 | infor@flsmidth.com |
| 官网 | www.flsmidth.com |
| 传真 | 02439749455 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 541.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903110 | 平衡机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $113.7K |
| 中国 | 8 | $81.9K |
| 意大利 | 7 | $30.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $21.0K |
| 南非 | 1 | $17.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
| 中国台湾 | 1 | $6.6K |
| 瑞士 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 丹麦 | 1 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $52.4K |
| 泰国 | 5 | $30.2K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flsmidth Maag Gear Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $113.7K | 传动部件、齿轮及变速器 |
| FLSmidth Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| FLSmidth Wiesbaden GmbH | 德国 | 5 | $34.2K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| FLSmidth Ventomatic S.p.A. | 意大利 | 6 | $31.7K | 机械零件、矿物加工机零件 |
| Abbey Wear Components Services (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他金属锁 |
| FLSmidth Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $17.6K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 311b502c66c9379fd4af89ba52c3a8c7 | 4 | $12.4K | ||
| FLSmidth Qingdao Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Sampyo Cement Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 电力控制板 |
| FLSmidth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $570 | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLSmidth Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $52.4K | 珩磨研磨机、其他塑料制品 |
| FLSmidth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $30.2K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Sampyo Cement Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $871 |
| 2024-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-27 | 矿物加工机零件 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $422 |
| 2024-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-27 | 其他硫化橡胶制品 | PT FLSMIDTH INDONESIA | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-26 | 铜合金管件 | FLSMIDTH VENTOMATIC S.P.A. | 意大利 | $217 |
| 2024-01-02 | 离合器联轴器 | FLSMIDTH WIESBADEN GMBH | 意大利 | $967 |
| 2024-01-02 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH WIESBADEN GMBH | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-02 | 传动部件 | FLSMIDTH WIESBADEN GMBH | 意大利 | $2.4K |
| 2024-01-02 | 传动部件 | FLSMIDTH WIESBADEN GMBH | 意大利 | $3.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 第90章仪器零件 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $12.3K |
| 2025-04-08 | 珩磨研磨机 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $5.7K |
| 2025-04-03 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $11.6K |
| 2025-03-18 | 珩磨研磨机 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $5.5K |
| 2025-03-13 | 珩磨研磨机 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $4.0K |
| 2025-03-13 | 珩磨研磨机 | FLSMIDTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $4.8K |
| 2025-03-03 | 平衡机 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $632 |
| 2025-03-03 | 平衡机 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $675 |
| 2025-03-03 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-02-26 | 非数控磨床 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.8K |