Minh Trung Import Export Tourism Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH XUấT NHậP KHẩU MINH TRUNG
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315634521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2H0UXV |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 27/19 Khu phố 3 Đường 17, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/19 Khu phố 3 Đường 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84368799549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 112 | $1.09M |
| 越南 | 8 | $162.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Binh Jeune Import & Export | 法国 | 49 | $923.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Thanh Binh Jeune Import & Export | 越南 | 7 | $162.6K | 混合调味料、制备面食 |
| MAI Distribution | 法国 | 63 | $162.1K | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
| Mai Distribution | 越南 | 1 | $112 | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $316 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $578 |
| 2026-04-25 | 其他食用蔬菜 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $8 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $88 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $319 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $225 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $307 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $307 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAI DISTRIBUTION | 法国 | $4 |