Hanofood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANOFOOD
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$21.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801261980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN849VENN |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 47 Phố Chương Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANOFOOD |
| 企业英文名称 | HANOFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Phố Chương Dương, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84989417386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 232 | $9.24M |
| 捷克 | 124 | $5.81M |
| 德国 | 43 | $2.05M |
| 越南 | 34 | $1.98M |
| 荷兰 | 32 | $1.64M |
| 新加坡 | 6 | $424.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC International Trade s.r.o. | 捷克 | 87 | $3.93M | 未煮意面、混合调味料 |
| NK Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 42 | $2.68M | 制备面食、混合调味料 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 42 | $2.29M | 制备面食、混合调味料 |
| NK-Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 30 | $1.66M | 制备面食、混合调味料 |
| Kroser Berlin UG | 德国 | 28 | $1.44M | 未煮意面、混合调味料 |
| NK-Loghistik | 俄罗斯 | 77 | $1.41M | 未煮意面、酱油 |
| LTP Import Export B.V. | 荷兰 | 18 | $945.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Sago Foods s.r.o. | 捷克 | 13 | $826.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 14 | $698.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Red Star | 俄罗斯 | 27 | $561.0K | 未煮意面、酱油 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $288 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | NATURA LINE S R O | — | $599 |
| 2026-04-28 | 加糖乳制品 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $922 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $173 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $305 |
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | ABC INTERNATIONAL TRADE S R O | 捷克 | $303 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | NATURA LINE S R O | — | $3.7K |