Hanofood Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANOFOOD

0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$21.59M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $970.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $824.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.5K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $533.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $970.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $734.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $529.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $589.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $824.2K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.5K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $533.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $970.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $734.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $529.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $597.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $460.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $594.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $589.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801261980
企查查编码QVN849VENN
成立日期2018-10-15
联系地址Số 47 Phố Chương Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANOFOOD
企业英文名称HANOFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Phố Chương Dương, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+84989417386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
190590其他食品制剂
190230制备面食
210310酱油
090122脱因烘焙咖啡
0902103公斤内绿茶
220299其他非酒精饮料
200591竹笋制品
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯232$9.24M
捷克124$5.81M
德国43$2.05M
越南34$1.98M
荷兰32$1.64M
新加坡6$424.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABC International Trade s.r.o.捷克87$3.93M未煮意面、混合调味料
NK Logistic Co., Ltd.俄罗斯42$2.68M制备面食、混合调味料
Red Star Co., Ltd.俄罗斯42$2.29M制备面食、混合调味料
NK-Logistic Co., Ltd.俄罗斯30$1.66M制备面食、混合调味料
Kroser Berlin UG德国28$1.44M未煮意面、混合调味料
NK-Loghistik俄罗斯77$1.41M未煮意面、酱油
LTP Import Export B.V.荷兰18$945.0K其他食品制剂、混合调味料
Sago Foods s.r.o.捷克13$826.2K其他食品制剂、未煮意面
Herman Kuijper B.V.荷兰14$698.5K制备面食、其他食品制剂
Red Star俄罗斯27$561.0K未煮意面、酱油

近期贸易明细

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$288
2026-04-28混合调味料ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$2.4K
2026-04-28制备面食NATURA LINE S R O$599
2026-04-28加糖乳制品ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$1.3K
2026-04-28未煮意面ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$922
2026-04-28其他非酒精饮料ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$173
2026-04-28混合调味料ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$9.1K
2026-04-28其他非酒精饮料ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$305
2026-04-28纯蔗糖ABC INTERNATIONAL TRADE S R O捷克$303
2026-04-28混合调味料NATURA LINE S R O$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hanofood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →