Viet Toan Export & Import Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Việt Toàn

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101548321
企查查编码QVNQ8TYEFG
成立日期2004-10-08
联系地址Số 3, ngõ 754, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TOÀN
企业英文名称viet toan export and import trade joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 754, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84983215773
邮箱viettoan.ex.im.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉24$1.26M
加蓬4$135.3K
赞比亚5$32.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉21$995.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
Jinan JPDA Auto Parts Co., Ltd.安哥拉1$70.0K6mm以上木材
Transvidikakia Import & Export安哥拉1$60.4K其他粗加工木材、6mm以上非洲柚木
Tongli Tyre Co., Ltd.安哥拉1$57.5K其他粗加工木材
Duy Trung Nguyen Comercio Geral (SU) Lda.葡萄牙2$55.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Express Luck Technology Ltd.安哥拉1$49.7K其他粗加工木材
SK Metal International DMCC阿联酋1$43.0K其他铝制品、6mm以上木材
Shaoxing Qingmiao Trading Co., Ltd.安哥拉1$39.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
E.V. Luve Comércio e Prestação de Serviços (SU), Lda.葡萄牙3$35.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
OLLG Empreendimentos Comércio & Prestação de Serviços, Lda.葡萄牙1$22.4K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-226mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD安哥拉$25.0K
2025-06-03其他加工木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD安哥拉$22.5K
2025-01-236mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD安哥拉$40.5K
2024-12-266mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.3K
2024-12-246mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.3K
2024-11-146mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.3K
2024-09-246mm以上木材O L L G EMPRENDIMENTOS COMERCIO & PRESTACAO DE SERVICOS LDA安哥拉$18.9K
2024-09-246mm以上木材O L L G EMPRENDIMENTOS COMERCIO & PRESTACAO DE SERVICOS LDA安哥拉$3.5K
2024-07-116mm以上木材E V LUVE COMERCIO E PREST SERVICOS (SU) LDA赞比亚$4.7K
2024-03-01其他粗加工木材E V LUVE COMERCIO E PREST SERVICOS (SU) LDA安哥拉$8.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Toan Export & Import Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →