Viet Toan Export & Import Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Việt Toàn
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101548321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8TYEFG |
| 成立日期 | 2004-10-08 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 754, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TOÀN |
| 企业英文名称 | viet toan export and import trade joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 754, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84983215773 |
| 邮箱 | viettoan.ex.im.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 24 | $1.26M |
| 加蓬 | 4 | $135.3K |
| 赞比亚 | 5 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 21 | $995.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Jinan JPDA Auto Parts Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $70.0K | 6mm以上木材 |
| Transvidikakia Import & Export | 安哥拉 | 1 | $60.4K | 其他粗加工木材、6mm以上非洲柚木 |
| Tongli Tyre Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $57.5K | 其他粗加工木材 |
| Duy Trung Nguyen Comercio Geral (SU) Lda. | 葡萄牙 | 2 | $55.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Express Luck Technology Ltd. | 安哥拉 | 1 | $49.7K | 其他粗加工木材 |
| SK Metal International DMCC | 阿联酋 | 1 | $43.0K | 其他铝制品、6mm以上木材 |
| Shaoxing Qingmiao Trading Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $39.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| E.V. Luve Comércio e Prestação de Serviços (SU), Lda. | 葡萄牙 | 3 | $35.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| OLLG Empreendimentos Comércio & Prestação de Serviços, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $22.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 安哥拉 | $25.0K |
| 2025-06-03 | 其他加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 安哥拉 | $22.5K |
| 2025-01-23 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 安哥拉 | $40.5K |
| 2024-12-26 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2024-12-24 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2024-11-14 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.3K |
| 2024-09-24 | 6mm以上木材 | O L L G EMPRENDIMENTOS COMERCIO & PRESTACAO DE SERVICOS LDA | 安哥拉 | $18.9K |
| 2024-09-24 | 6mm以上木材 | O L L G EMPRENDIMENTOS COMERCIO & PRESTACAO DE SERVICOS LDA | 安哥拉 | $3.5K |
| 2024-07-11 | 6mm以上木材 | E V LUVE COMERCIO E PREST SERVICOS (SU) LDA | 赞比亚 | $4.7K |
| 2024-03-01 | 其他粗加工木材 | E V LUVE COMERCIO E PREST SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $8.8K |