Minh Tien Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Tiến

56
进口笔数
0
出口笔数
$284.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200550402
企查查编码QVNKJHRJY5
成立日期2001-11-20
联系地址Km 91 quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 91 quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84982131097
邮箱khanh.dangkhoa@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
841981热饮食品加热设备
842129液体过滤机械
842839其他连续输送机
847920油脂提取机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国49$226.6K
老挝6$50.1K
中国1$7.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国40$184.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国5$25.0K6mm以上木材
Phonsavang Saw Mill Factory泰国2$18.0K6mm以上木材
SK General Co., Ltd.泰国4$17.7K6mm以上木材、其他热带原木
PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY泰国2$16.7K6mm以上木材
Phone Sawang Wood Processing Factory泰国2$15.3K6mm以上木材
Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd.中国1$7.7K食品加工机械、热饮食品加热设备

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-206mm以上木材JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国$4.7K
2026-03-206mm以上木材JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国$4.7K
2026-03-096mm以上木材JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国$5.2K
2026-02-246mm以上木材JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国$5.2K
2026-02-116mm以上木材JAKNAN EXPORT CO., LTD泰国$5.3K
2026-02-116mm以上木材PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY老挝$1.6K
2026-02-116mm以上木材PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY老挝$4.0K
2026-01-206mm以上木材PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY老挝$11.1K
2026-01-176mm以上木材Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-01-176mm以上木材Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Tien Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →