Minh Tien Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Tiến
56
进口笔数
0
出口笔数
$284.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200550402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHRJY5 |
| 成立日期 | 2001-11-20 |
| 联系地址 | Km 91 quốc lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 91 quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982131097 |
| 邮箱 | khanh.dangkhoa@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $226.6K |
| 老挝 | 6 | $50.1K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $184.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | 5 | $25.0K | 6mm以上木材 |
| Phonsavang Saw Mill Factory | 泰国 | 2 | $18.0K | 6mm以上木材 |
| SK General Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $17.7K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY | 泰国 | 2 | $16.7K | 6mm以上木材 |
| Phone Sawang Wood Processing Factory | 泰国 | 2 | $15.3K | 6mm以上木材 |
| Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 食品加工机械、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 6mm以上木材 | JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-20 | 6mm以上木材 | JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 6mm以上木材 | JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 6mm以上木材 | PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 6mm以上木材 | PHON SAWANG WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.1K |
| 2026-01-17 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-01-17 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |