Vinh Quang International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QT VINH QUANG

30
进口笔数
4
出口笔数
$1.03M
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-04-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.4K · 2 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.4K · 2 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200719326
企查查编码QVN53MHMUD
成立日期2021-02-04
联系地址151A -Lý Thường Kiệt, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QT VINH QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151A -Lý Thường Kiệt, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84905968333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝30$1.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$48.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd.老挝15$594.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd.老挝4$131.0K药用植物、其他植物产品
Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝6$125.0K高淀粉木薯、碾磨大米
Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝2$80.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Tran Xuan Cong Trading Import Export Co., Ltd.老挝2$78.7K6mm以上木材
Tran Xuan Cong Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$23.6K6mm以上木材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd.中国3$40.1K氧化铁、6mm以上木材
HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港1$8.7K6mm以上木材、柚木结构材

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-186mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$3.0K
2026-03-186mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-03-186mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$15.1K
2026-03-186mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$4.1K
2026-03-186mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$6.7K
2026-03-036mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$3.3K
2026-03-036mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$7.6K
2026-03-036mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$4.3K
2026-03-036mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$6.2K
2026-03-036mm以上木材Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd.老挝$12.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-166mm以上木材ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$19.0K
2025-01-136mm以上木材ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$11.2K
2025-01-026mm以上木材ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD中国$9.9K
2024-08-026mm以上木材HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Vinh Quang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →