Vinh Quang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QT VINH QUANG
30
进口笔数
4
出口笔数
$1.03M
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-04-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200719326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53MHMUD |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | 151A -Lý Thường Kiệt, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QT VINH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151A -Lý Thường Kiệt, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905968333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 30 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $594.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $131.0K | 药用植物、其他植物产品 |
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $125.0K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Tran Xuan Cong Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $78.7K | 6mm以上木材 |
| Tran Xuan Cong Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $23.6K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.7K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.1K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.3K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | Vangkoy Furniture & Wood Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-01-13 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-01-02 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-08-02 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |