THT Tuan Hung Thinh Trading Services Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ - XUấT NHậP KHẩU THT TUấN HưNG THịNH
54
进口笔数
9
出口笔数
$4.55M
进口金额
$142.5K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-01-14
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101267988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12KAW7W |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Khu I - KKT CKQT Bờ Y, Xã Bờ Y, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU THT TUẤN HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | THT TUAN HUNG THINH TRADING - SERVICES - IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I - KKT CKQT Bờ Y, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch ngành, lĩnh vực của địa phương. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84976893933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 54 | $4.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $117.3K |
| 老挝 | 3 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xayphatthana Wood Factory Processing | 老挝 | 17 | $2.28M | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Hongxin Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $818.5K | 药用植物 |
| Xapphadthana Wood Processing | 老挝 | 6 | $759.6K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Namsok Phonkeo Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $208.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Vongvilay Wood Processing Factory KM | 老挝 | 3 | $154.9K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Namsok Phonekeo Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $98.0K | 6mm以上木材、药用植物 |
| Xapphadthana Wood Factory Processing | 老挝 | 1 | $73.1K | 6mm以上木材 |
| Hong Long Forestry Development Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $38.7K | 其他木炭 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.7K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
| Quang Vu Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $22.5K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.3K | 6mm以上木材 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $34.3K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hongda Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $28.5K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Vinh Phat Chalern Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.9K | 360度挖掘机 |
| Bunzapnamsok Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.3K | 鳄梨、片状肥料≤10公斤 |
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.1K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $0 | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $23.3K |
| 2026-01-29 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $33.7K |
| 2026-01-29 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $10.7K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $20.1K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $91.1K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $13.5K |
| 2026-01-16 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $7.8K |
| 2026-01-16 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $8.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-30 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-28 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-13 | 360度挖掘机 | Vinh Phat Chalern Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2025-06-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-06-09 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2024-12-01 | 前端装载机 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $10.3K |
| 2024-02-05 | 其他加工木材 | HONGDA GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2023-06-10 | 360度挖掘机 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $0 |