Dai Phat Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHáT LOGISTICS

17
进口笔数
1
出口笔数
$1.25M
进口金额
$25.7K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2024-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.1K · 2 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4001257213
企查查编码QVN20CEYXM
成立日期2022-09-16
联系地址Thôn Đắc Ốc, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT LOGISTICS
企业英文名称ĐAI PHAT LOGISTICS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đắc Ốc, Xã La Dêê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84925777775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
441829非热带木门
730830钢铁门窗

出口

HS 编码产品
151610加工动物油脂
160529保藏虾制品
190230制备面食
210390混合调味料
250100盐及氯化钠
292242氨基酸及酯类
392330塑料容器
482010纸质文具
611190婴儿纺织服装
621410丝巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$17.6K
巴布亚新几内亚1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasangkang Furniture Factory老挝13$953.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum老挝2$192.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Ban Ka Sang Kang Furniture Factory老挝2$107.1K6mm以上木材、非热带木门

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pham Thi Thoa老挝1$17.6K加工动物油脂、保藏虾制品
Pham Thi Thoa巴布亚新几内亚1$8.0K塑料容器、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$40.9K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$22.4K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$6.2K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$2.3K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$14.6K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$2.3K
2024-07-316mm以上木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$13.5K
2024-07-31其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$758
2024-06-27其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$835
2024-06-27其他加工木材KASANGKANG FUNITURE FACTORY老挝$230

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27婴儿纺织服装PHAM THI THOA巴布亚新几内亚$5.0K
2024-04-27笔类零件PHAM THI THOA巴布亚新几内亚$967
2024-04-27纸质文具PHAM THI THOA巴布亚新几内亚$725
2024-04-27丝巾PHAM THI THOA巴布亚新几内亚$1.0K
2024-04-27塑料容器PHAM THI THOA巴布亚新几内亚$290
2024-04-26保藏虾制品PHAM THI THOA老挝$2.6K
2024-04-26氨基酸及酯类PHAM THI THOA老挝$705
2024-04-26加工动物油脂PHAM THI THOA老挝$805
2024-04-26保藏虾制品PHAM THI THOA老挝$1.6K
2024-04-26保藏虾制品PHAM THI THOA老挝$5.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →