Dai Phat Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHáT LOGISTICS
17
进口笔数
1
出口笔数
$1.25M
进口金额
$25.7K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2024-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001257213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20CEYXM |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Đắc Ốc, Xã La Dêê, Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÁT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ĐAI PHAT LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đắc Ốc, Xã La Dêê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84925777775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151610 | 加工动物油脂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 621410 | 丝巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $17.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 13 | $953.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum | 老挝 | 2 | $192.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Ban Ka Sang Kang Furniture Factory | 老挝 | 2 | $107.1K | 6mm以上木材、非热带木门 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pham Thi Thoa | 老挝 | 1 | $17.6K | 加工动物油脂、保藏虾制品 |
| Pham Thi Thoa | 巴布亚新几内亚 | 1 | $8.0K | 塑料容器、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $40.9K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $22.4K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $6.2K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $2.3K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $14.6K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $2.3K |
| 2024-07-31 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $13.5K |
| 2024-07-31 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $758 |
| 2024-06-27 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $835 |
| 2024-06-27 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $230 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 婴儿纺织服装 | PHAM THI THOA | 巴布亚新几内亚 | $5.0K |
| 2024-04-27 | 笔类零件 | PHAM THI THOA | 巴布亚新几内亚 | $967 |
| 2024-04-27 | 纸质文具 | PHAM THI THOA | 巴布亚新几内亚 | $725 |
| 2024-04-27 | 丝巾 | PHAM THI THOA | 巴布亚新几内亚 | $1.0K |
| 2024-04-27 | 塑料容器 | PHAM THI THOA | 巴布亚新几内亚 | $290 |
| 2024-04-26 | 保藏虾制品 | PHAM THI THOA | 老挝 | $2.6K |
| 2024-04-26 | 氨基酸及酯类 | PHAM THI THOA | 老挝 | $705 |
| 2024-04-26 | 加工动物油脂 | PHAM THI THOA | 老挝 | $805 |
| 2024-04-26 | 保藏虾制品 | PHAM THI THOA | 老挝 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 保藏虾制品 | PHAM THI THOA | 老挝 | $5.0K |