HOANG VINH TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HOàNG VINH
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101434691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE76VY7 |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | Khu thủ lệ (vườn thú Hà Nội), phố Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG VINH |
| 企业英文名称 | HOANG VINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thủ Lệ (vườn thú HN) Phố Đào Tấn P.Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437660912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 20 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $805.0K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Say Savanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $478.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Phengxay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $380.2K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Nha May Che Bien Go Viengxay | 老挝 | 4 | $255.0K | 6mm以上木材 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $28.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $3.3K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $6.2K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $42.4K |
| 2026-06-20 | 其他针叶木 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $67.0K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $1.8K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $1.7K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $13.6K |
| 2026-06-20 | 6mm以上木材 | Pheng Xay Wood Processing Factory | 老挝 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Say Savanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | $14.6K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Say Savanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |