Mai Dung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mai Dũng
96
进口笔数
3
出口笔数
$8.36M
进口金额
$164.8K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2024-09-11
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200361577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7CRH6H |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 07 Trần Hưng Đạo, Phường 3, Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAI DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 Trần Hưng Đạo, Phường Quảng Trị, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84533501399 |
| 传真 | 0533662579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 96 | $8.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $164.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 31 | $1.80M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Factory Wood Processing Complete District Tumlan Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $1.39M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phonthavi Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.19M | 6mm以上木材、其他木炭 |
| Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $1.10M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sonephet Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $767.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Factory Wood Processing & Furniture Sonephet Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $685.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetphouthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $612.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $369.6K | 其他植物产品、高淀粉木薯 |
| Sokthavemexay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $178.5K | 6mm以上木材 |
| HK WHITE CHARCOAL PRODUCES FINISHES FACTORY SOLE CO LTD | 中国香港 | 2 | $169.3K | 6mm以上木材、其他木炭 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Universal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.0K | 6mm以上木材、木制座椅 |
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 6mm以上木材 |
| Shanghai Linghong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 6mm以上木材 | Factory Wood Processing Complete District Tumlan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.6K |
| 2025-05-08 | 6mm以上木材 | Factory Wood Processing Complete District Tumlan Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
| 2025-04-29 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.9K |
| 2025-04-29 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2025-04-29 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2025-04-20 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $44.3K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.6K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |
| 2025-04-13 | 6mm以上木材 | Phetphuthon Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-01-07 | 其他加工木材 | XIAMEN UNIVERSAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $135.0K |
| 2023-07-11 | 6mm以上木材 | SHANGHAI LINGHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |