Trong Anh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trọng Anh
34
进口笔数
0
出口笔数
$644.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201344258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89G7TH5 |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | Số 14 Tuyến 3 Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG ANH |
| 企业英文名称 | TRONG ANH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Tuyến 3 Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979110666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 7 | $391.4K |
| 印度尼西亚 | 20 | $121.4K |
| 加蓬 | 1 | $65.7K |
| 秘鲁 | 2 | $40.8K |
| 尼日利亚 | 2 | $13.2K |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 赞比亚 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Qingmiao Trading Co., Ltd. | 安哥拉 | 5 | $241.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $221.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Amazon Verde S.A.C. | 巴西 | 9 | $74.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | 3 | $30.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 3 | $18.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Kangaroo Group Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $13.2K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Shaoxing Qingmiao Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $10.9K | 6mm以上木材 |
| JHC & Co. E.I.R.L. | 印度尼西亚 | 2 | $10.5K | 6mm以上木材 |
| Shaoxing Qingmiao Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.4K | 6mm以上木材 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 1 | $6.4K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 6mm以上木材 | CV Abadi Mitra Gemilang | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2025-12-26 | 6mm以上木材 | SEMANGAT RAJAWALI SAMUDRA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2025-10-08 | 其他加工木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2025-10-08 | 其他加工木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2025-09-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2025-06-11 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2025-05-08 | 其他加工木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-01-10 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2025-01-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2024-11-19 | 其他热带原木 | KANGAROO GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $6.6K |