Dong Tam My Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Đồng Tâm
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200100606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0Q11KP |
| 成立日期 | 1993-12-14 |
| 联系地址 | Số 234-235 Ấp Bắc, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 234-235 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02733874532 |
| 传真 | 02733874532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 368.3567亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $1.17M | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $59.1K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $21.6K |
| 2025-05-16 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $960 |
| 2025-05-16 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2025-05-16 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $20.1K |
| 2025-05-16 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2025-04-22 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2025-04-22 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2025-04-22 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2025-04-22 | 6mm以上木材 | Phoubia Development Co., Ltd. | 老挝 | $14.0K |