Long An XNK Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XNK LONG AN
13
进口笔数
1
出口笔数
$439.4K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-10-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202152397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X314AA |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Xóm Vàn, Thôn Trại Kênh (tại nhà Bà Nguyễn Thị Hương ), Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XNK LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN XNK TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Vàn, Thôn Trại Kênh (tại nhà Bà Nguyễn Thị Hương ), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84934511188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $439.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $421.5K | 喷砂机、金属精加工机床 |
| Shandong Baoda Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-03-23 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-23 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-06 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-06 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-06 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-06 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-06-25 | 喷砂机 | Guangxi Dongxing Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2025-06-25 | 喷砂机 | Guangxi Dongxing Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2025-06-25 | 喷砂机 | GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 金属精加工机床 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $15.2K |