Long Nguyen Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LONG NGUYễN

7
进口笔数
360
出口笔数
$109.2K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 17 笔2026-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $36.5K · 11 笔2026-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $39.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 17 笔2026-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $36.5K · 11 笔2026-06进口 $94.4K · 3 笔出口 $39.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0201094230
企查查编码QVN2DJ3S41
成立日期2010-07-19
联系地址Số 20A Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LONG NGUYỄN
企业英文名称LONG NGUYEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02253652555
传真02253652333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854620陶瓷绝缘子
8536101000伏以下保险丝
841370其他离心泵
844339单功能打印机

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
321511黑色印刷墨水
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国3$94.4K
越南1$10.2K
墨西哥2$4.3K
中国台湾1$385

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南357$1.06M
中国1$98

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.中国6$99.0K陶瓷绝缘子、带接头绝缘电线
PHA Vietnam Co., Ltd.越南1$10.2K车用锁具、其他塑料包装制品

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南41$250.7K音频设备零件、其他电子IC
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南75$243.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南26$72.2K通信设备零件、其他电子IC
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南35$67.8K通信设备零件、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南43$66.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南24$55.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南14$50.5K8471机器零件、镀锌钢带
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南7$33.4K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Ohsung Vina Co., Ltd.越南19$29.6K其他塑料制品、其他铝制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$11.8K通信设备零件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17陶瓷绝缘子Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.法国$27.5K
2026-06-08陶瓷绝缘子Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.法国$35.8K
2026-06-08陶瓷绝缘子Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.法国$17.3K
2026-06-03陶瓷绝缘子Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.法国$13.6K
2026-05-15其他离心泵Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.中国台湾$385
2026-05-131000伏以下保险丝Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.墨西哥$1.8K
2026-05-121000伏以下保险丝Shenzhen Yindachuang Electronics Co., Ltd.墨西哥$2.5K
2023-12-29单功能打印机PHA Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2023-12-29单功能打印机PHA Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非办公金属家具Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$954
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29绝缘电线Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$176
2026-06-29未装壳扬声器Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$322
2026-06-29固态存储设备Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$80
2026-06-29塑料管Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$38
2026-06-29静止变流器Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$44
2026-06-29音频放大器Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$371
2026-06-291000伏以下插头插座Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Long Nguyen Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →