Long Nguyen Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LONG NGUYễN
0
进口笔数
339
出口笔数
$0
进口金额
$986.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201094230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DJ3S41 |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | Số 20A Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LONG NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02253652555 |
| 传真 | 02253652333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 336 | $982.6K |
| 中国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $233.1K | 音频设备零件、其他电子IC |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 66 | $206.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $71.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $67.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 42 | $62.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $55.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $49.8K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $29.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 存储单元 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $589 |