Tongin XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TONGIN
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108773929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN53NFA |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | số 79A, ngõ 66, phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TONGIN |
| 企业英文名称 | TONGIN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 79A, ngõ 66, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84906265739 |
| 邮箱 | tonginvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.06M |
| 韩国 | 35 | $751.6K |
| 俄罗斯 | 19 | $364.2K |
| 美国 | 6 | $34.9K |
| 葡萄牙 | 5 | $23.9K |
| 挪威 | 4 | $15.8K |
| 阿曼 | 4 | $15.1K |
| 塞内加尔 | 3 | $8.3K |
| 西班牙 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.H. Trading | 孟加拉国 | 22 | $766.1K | 其他钢铁家用品、木制办公家具 |
| JH Trading Co. | 中国 | 15 | $238.4K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
| JH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $191.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Qingdao Honghua Lucky Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.3K | 辣椒粉 |
| Sunthai Seafood Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $157.8K | 冻明太鱼、其他冷冻鱼 |
| GE PowerTek Inc. | 4 | $137.0K | 其他加工水果 | |
| SUNTHAI SEAFOOD CORP LTD | 中国 | 2 | $97.4K | 冻明太鱼、其他冷冻鱼 |
| Longyao County Xuri Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.4K | 辣椒粉 |
| Bada Myeongga | 韩国 | 4 | $85.1K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Weihai Taile International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.2K | 其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 食用海藻 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | J & H TRADING CO LTD | 阿曼 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 冷冻海参 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $588 |
| 2026-04-14 | 食用海藻 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻海参 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $588 |
| 2026-04-14 | 冻牡蛎 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼肝/卵 | J & H TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻软体动物 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻鱼 | J & H TRADING CO LTD | 阿曼 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻软体动物 | J & H TRADING CO LTD | 韩国 | $2.8K |