Tongin XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TONGIN

68
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108773929
企查查编码QVNTN53NFA
成立日期2019-06-06
联系地址số 79A, ngõ 66, phố Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TONGIN
企业英文名称TONGIN XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 79A, ngõ 66, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84906265739
邮箱tonginvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
121221食用海藻
030367冻明太鱼
030391冷冻鱼肝/卵
200899其他加工水果
030333冻鲽鱼
030712冻牡蛎
030792其他冷冻软体动物
090422辣椒粉
200599其他蔬菜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.06M
韩国35$751.6K
俄罗斯19$364.2K
美国6$34.9K
葡萄牙5$23.9K
挪威4$15.8K
阿曼4$15.1K
塞内加尔3$8.3K
西班牙1$4.1K
中国台湾1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.H. Trading孟加拉国22$766.1K其他钢铁家用品、木制办公家具
JH Trading Co.中国15$238.4K其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎
JH Trading Co., Ltd.韩国4$191.4K印刷标签、塑料衣着附件
Qingdao Honghua Lucky Food Co., Ltd.中国6$170.3K辣椒粉
Sunthai Seafood Corporation Ltd.中国3$157.8K冻明太鱼、其他冷冻鱼
GE PowerTek Inc.4$137.0K其他加工水果
SUNTHAI SEAFOOD CORP LTD中国2$97.4K冻明太鱼、其他冷冻鱼
Longyao County Xuri Food Co., Ltd.中国3$85.4K辣椒粉
Bada Myeongga韩国4$85.1K食用海藻、其他加工水果
Weihai Taile International Trade Co., Ltd.中国5$46.2K其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14食用海藻J & H TRADING CO LTD韩国$2.3K
2026-04-14其他冷冻鱼J & H TRADING CO LTD阿曼$4.1K
2026-04-14冷冻海参J & H TRADING CO LTD韩国$588
2026-04-14食用海藻J & H TRADING CO LTD韩国$2.3K
2026-04-14冷冻海参J & H TRADING CO LTD韩国$588
2026-04-14冻牡蛎J & H TRADING CO LTD韩国$7.3K
2026-04-14冷冻鱼肝/卵J & H TRADING CO LTD俄罗斯$3.6K
2026-04-14其他冷冻软体动物J & H TRADING CO LTD韩国$2.8K
2026-04-14其他冷冻鱼J & H TRADING CO LTD阿曼$4.1K
2026-04-14其他冷冻软体动物J & H TRADING CO LTD韩国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tongin XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →