DILIGO JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502267972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJNE6RH |
| 成立日期 | 2014-08-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Đức, Thị Trấn Ngãi Giao, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA LAN TÍM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84918296600 |
| 邮箱 | kttaxn1@lipzo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | 8 | $138.8K | 已梳棉花、非电气机械零件 |
| PT ARGO MANUNGGAL TRIASTA | 印度尼西亚 | 1 | $4.8K | 未梳棉、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-06-18 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-05-13 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $652 |
| 2026-05-13 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-05-13 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-04-17 | 已梳棉花 | PT ARGO MANUNGGAL TRIASTA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 已梳棉花 | PT ARGO MANUNGGAL TRIASTA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $1.5K |