Thai Phuong Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thái Phương
66
进口笔数
752
出口笔数
$4.59M
进口金额
$24.00M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000368765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3UFBQ1 |
| 成立日期 | 2005-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI PHUONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842273971129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $2.59M |
| 美国 | 12 | $1.71M |
| 德国 | 11 | $216.2K |
| 泰国 | 1 | $45.2K |
| 越南 | 1 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 752 | $23.98M |
| 越南 | 4 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipet Inc. | 美国 | 7 | $1.18M | 未梳棉、初级形态PET(<78ml/g) |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 12 | $1.06M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 15 | $633.3K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 5 | $531.8K | 未梳棉 |
| Joy Cotton Exports | 印度 | 8 | $403.2K | 其他棉废料、未梳棉 |
| Ashish Traders | 印度 | 4 | $197.4K | 未梳棉、已梳棉花 |
| V.R.A. Cotton Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $148.6K | 未梳棉 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 4 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 2 | $36.6K | 梳理机零件、测量仪器 |
| Tri-Union Management Co., Ltd. | 德国 | 3 | $18.6K | 紫外线红外线灯、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouyu Co., Ltd. | 日本 | 479 | $14.52M | 清洁用布、其他塑纺箱盒 |
| Fukien Trading Co., Ltd. | 日本 | 68 | $2.50M | 棉制毛巾织物 |
| Tristar | 喀麦隆 | 94 | $2.40M | 木制餐具、聚乙烯袋 |
| Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.74M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Syuetsu Shoji Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.50M | 棉制毛巾织物 |
| Adust Service Co., Ltd. | 日本 | 11 | $852.0K | 棉制毛巾织物 |
| Fujinap Co., Ltd. | 日本 | 13 | $475.9K | 25-70克非织造布、纸制餐具 |
| Kouyu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 非棉内裤 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非棉内裤 | Kouyu Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2025-07-30 | 非棉内裤 | Kouyu Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2025-07-30 | 非棉内裤 | Kouyu Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $11.6K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $1.9K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $1.5K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $11.4K |
| 2025-01-06 | 机械零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $1.1K |
出口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $570 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $698 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | TRISTAR | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | TRISTAR | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | TRISTAR | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | TRISTAR | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | TRISTAR | 日本 | $661 |