An Nam Commerce Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,563 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dệt May An Nam

671
进口笔数
1,563
出口笔数
$63.66M
进口金额
$111.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
97
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2023-11进口 $1.33M · 11 笔出口 $1.64M · 21 笔2023-12进口 $1.81M · 12 笔出口 $3.86M · 49 笔2024-01进口 $860.3K · 5 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-02进口 $1.76M · 14 笔出口 $1.31M · 19 笔2024-03进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $695.4K · 4 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-05进口 $1.90M · 14 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-07进口 $1.69M · 18 笔出口 $2.62M · 35 笔2024-08进口 $799.5K · 13 笔出口 $3.29M · 47 笔2024-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-10进口 $2.36M · 21 笔出口 $3.53M · 51 笔2024-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-12进口 $1.78M · 21 笔出口 $1.96M · 32 笔2025-01进口 $1.30M · 15 笔出口 $2.23M · 34 笔2025-02进口 $2.82M · 23 笔出口 $3.05M · 46 笔2025-03进口 $1.66M · 21 笔出口 $3.47M · 48 笔2025-04进口 $2.26M · 22 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-05进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.15M · 49 笔2025-06进口 $595.2K · 12 笔出口 $2.75M · 37 笔2025-07进口 $514.8K · 10 笔出口 $3.27M · 43 笔2025-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $3.16M · 37 笔2025-09进口 $378.4K · 9 笔出口 $2.53M · 45 笔2025-10进口 $367.8K · 10 笔出口 $1.99M · 37 笔2025-11进口 $835.9K · 11 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-12进口 $1.30M · 27 笔出口 $2.90M · 54 笔2026-01进口 $1.40M · 17 笔出口 $2.75M · 44 笔2026-02进口 $576.2K · 15 笔出口 $1.94M · 26 笔2026-03进口 $1.62M · 27 笔出口 $2.78M · 41 笔2026-04进口 $1.63M · 13 笔出口 $2.97M · 46 笔2026-05进口 $991.8K · 22 笔出口 $3.53M · 52 笔2026-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $3.27M · 54 笔2026-07进口 $1.76M · 25 笔出口 $3.46M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2023-11进口 $1.33M · 11 笔出口 $1.64M · 21 笔2023-12进口 $1.81M · 12 笔出口 $3.86M · 49 笔2024-01进口 $860.3K · 5 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-02进口 $1.76M · 14 笔出口 $1.31M · 19 笔2024-03进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $695.4K · 4 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-05进口 $1.90M · 14 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-07进口 $1.69M · 18 笔出口 $2.62M · 35 笔2024-08进口 $799.5K · 13 笔出口 $3.29M · 47 笔2024-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-10进口 $2.36M · 21 笔出口 $3.53M · 51 笔2024-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-12进口 $1.78M · 21 笔出口 $1.96M · 32 笔2025-01进口 $1.30M · 15 笔出口 $2.23M · 34 笔2025-02进口 $2.82M · 23 笔出口 $3.05M · 46 笔2025-03进口 $1.66M · 21 笔出口 $3.47M · 48 笔2025-04进口 $2.26M · 22 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-05进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.15M · 49 笔2025-06进口 $595.2K · 12 笔出口 $2.75M · 37 笔2025-07进口 $514.8K · 10 笔出口 $3.27M · 43 笔2025-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $3.16M · 37 笔2025-09进口 $378.4K · 9 笔出口 $2.53M · 45 笔2025-10进口 $367.8K · 10 笔出口 $1.99M · 37 笔2025-11进口 $835.9K · 11 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-12进口 $1.30M · 27 笔出口 $2.90M · 54 笔2026-01进口 $1.40M · 17 笔出口 $2.75M · 44 笔2026-02进口 $576.2K · 15 笔出口 $1.94M · 26 笔2026-03进口 $1.62M · 27 笔出口 $2.78M · 41 笔2026-04进口 $1.63M · 13 笔出口 $2.97M · 46 笔2026-05进口 $991.8K · 22 笔出口 $3.53M · 52 笔2026-06进口 $1.72M · 24 笔出口 $3.27M · 54 笔2026-07进口 $1.76M · 25 笔出口 $3.46M · 58 笔

工商档案

企业注册号1000752139
企查查编码QVNAU3QKST
成立日期2010-06-04
联系地址Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY AN NAM
企业英文名称AN NAM COMMERCE TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84352778256
邮箱annamtb2012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
520100未梳棉
520299其他棉废料
550320聚酯短纤
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承
844831梳理机零件
903149其他光学测量仪
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520524精梳棉纱
520534未梳棉纱线
520511未梳棉纱
520411棉缝纫线
540231变形尼龙纱
600622染色棉针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚247$11.21M
美国60$10.05M
澳大利亚18$6.96M
印度65$6.25M
乌兹别克斯坦23$3.83M
土耳其34$3.82M
马里13$3.78M
巴西10$2.61M
多哥12$2.60M
马来西亚19$2.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,176$87.45M
泰国73$4.37M
巴基斯坦54$3.71M
越南37$2.53M
印度40$2.25M
新加坡39$1.77M
印度尼西亚20$954.4K
孟加拉国9$738.9K
中国台湾3$232.4K
阿联酋2$123.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡273$13.79M已梳棉花、聚酯短纤
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡26$6.48M未梳棉、粗棕榈油
Allenberg Cotton Co.美国15$4.15M未梳棉、其他纺织连衣裙
PT Indo Rama Synthetics Tbk印度尼西亚21$1.97M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
XING TAI HOLDING SDN BHD马来西亚16$1.65M已梳棉花、未梳棉
Tae Bong Co., Ltd.韩国11$1.15M已梳棉花、未梳棉
Goetz & Sons, Inc.美国20$952.5K未梳棉、未梳棉纱
PT GOKAK INDONESIA印度尼西亚13$697.5K精梳棉纱、精梳棉纱
KEWALRAM INDONESIA印度尼西亚17$309.7K聚酯纱线≥85%、聚酯短纤纱
COTTON PROCESSING LLC危地马拉10$234.1K其他棉废料

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国583$39.47M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国158$14.45M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国91$7.16M未梳棉纱、未梳棉纱
China Ctexic Corp. Corporation中国110$6.81M未梳棉纱、未梳棉纱
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国60$3.16M低芥酸菜籽油、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国34$2.48M未梳棉纱、未梳棉纱
China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.越南41$2.25M未梳棉纱、鲜榴莲
Jiangsu Lianfa Textile Material Co., Ltd.中国27$1.80M未梳棉纱、精梳棉纱
Kube Exim Pte. Ltd.新加坡28$1.25M精梳棉纱、涤棉纱线
S.P. Yarns印度21$1.06M未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31已梳棉花KEWALRAM INDONESIA印度尼西亚$28.9K
2026-07-31已梳棉花KEWALRAM INDONESIA印度尼西亚$15.0K
2026-07-30已梳棉花HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING埃及$206.8K
2026-07-29已梳棉花Cascamificio Vigano' S.n.c. di Vigano' Pietro & C意大利$66.9K
2026-07-23未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.美国$139.2K
2026-07-20其他棉废料COTTON PROCESSING LLC洪都拉斯$21.7K
2026-07-17已梳棉花CHAKHAN COMPANY韩国$13.2K
2026-07-16未梳棉IMC Corporation S.A.马里$373.9K
2026-07-16其他棉废料COTTON PROCESSING LLC洪都拉斯$10.4K
2026-07-16其他棉废料COTTON PROCESSING LLC危地马拉$20.7K

出口(共 1,563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未梳棉纱Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国$45.8K
2026-07-31未梳棉纱China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.—$42.4K
2026-07-30未梳棉纱Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国$42.4K
2026-07-30未梳棉纱Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$45.4K
2026-07-29未梳棉纱Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国$45.4K
2026-07-29未梳棉纱SHROFF TEXTILE EXPORTS—$44.6K
2026-07-28未梳棉纱China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.—$42.4K
2026-07-28未梳棉纱China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.—$44.3K
2026-07-27未梳棉纱China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.—$44.3K
2026-07-27未梳棉纱China Plaited Products Imp & Exp Corp. Ltd.—$42.4K

相关企业 · 同类产品

An Nam Commerce Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →