An Nam Commerce Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,399 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dệt May An Nam
599
进口笔数
1,399
出口笔数
$58.58M
进口金额
$101.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
89
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000752139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU3QKST |
| 成立日期 | 2010-06-04 |
| 联系地址 | Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY AN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM COMMERCE TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84352778256 |
| 邮箱 | annamtb2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 226 | $10.59M |
| 美国 | 50 | $8.50M |
| 澳大利亚 | 18 | $6.96M |
| 印度 | 65 | $6.25M |
| 乌兹别克斯坦 | 23 | $3.83M |
| 土耳其 | 33 | $3.74M |
| 马里 | 11 | $2.97M |
| 巴西 | 10 | $2.61M |
| 多哥 | 12 | $2.60M |
| 马来西亚 | 18 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,055 | $79.69M |
| 泰国 | 73 | $4.37M |
| 巴基斯坦 | 54 | $3.71M |
| 越南 | 37 | $2.53M |
| 印度 | 40 | $2.25M |
| 新加坡 | 39 | $1.77M |
| 印度尼西亚 | 20 | $954.4K |
| 孟加拉国 | 9 | $738.9K |
| 中国台湾 | 3 | $232.4K |
| 阿联酋 | 2 | $123.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 264 | $13.39M | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $5.29M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 14 | $3.83M | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 10 | $2.40M | 未梳棉、已梳棉花 |
| PT Indo Rama Synthetics Tbk | 印度尼西亚 | 21 | $1.97M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Xing Tai Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $1.65M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Tae Bong Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $873.8K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 16 | $726.0K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| PT Gokak Indonesia | 印度尼西亚 | 13 | $697.5K | 精梳棉纱、已梳棉花 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 9 | $75.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 557 | $37.91M | ||
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 138 | $13.30M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 85 | $6.71M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 62 | $3.93M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.48M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 35 | $2.11M | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.66M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $1.46M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kube Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.25M | 精梳棉纱、涤棉纱线 |
| S.P. Yarns | 印度 | 21 | $1.06M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 澳大利亚 | $219.4K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 澳大利亚 | $219.4K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 土耳其 | $87.4K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 土耳其 | $87.4K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $804 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $492 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $32 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $492 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD. | 德国 | $490 |
出口(共 1,399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | — | $44.5K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | — | $83.6K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | — | $84.4K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | SHANGHAI ZIHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $81.8K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | NINGBO MIANLIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $120.6K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $17.7K |