An Nam Commerce Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,399 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dệt May An Nam

599
进口笔数
1,399
出口笔数
$58.58M
进口金额
$101.03M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
89
供应商数
98
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $469.7K · 3 笔出口 $390.9K · 5 笔2023-09进口 $2.97M · 16 笔出口 $2.28M · 27 笔2023-10进口 $1.67M · 12 笔出口 $2.30M · 31 笔2023-11进口 $1.33M · 11 笔出口 $1.64M · 21 笔2023-12进口 $1.81M · 12 笔出口 $3.86M · 49 笔2024-01进口 $860.3K · 5 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-02进口 $1.76M · 14 笔出口 $1.31M · 19 笔2024-03进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $695.4K · 4 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-05进口 $1.90M · 14 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-07进口 $1.69M · 18 笔出口 $2.62M · 35 笔2024-08进口 $799.5K · 13 笔出口 $3.29M · 47 笔2024-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-10进口 $2.36M · 21 笔出口 $3.53M · 51 笔2024-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-12进口 $1.78M · 21 笔出口 $1.96M · 32 笔2025-01进口 $1.30M · 15 笔出口 $2.23M · 34 笔2025-02进口 $2.20M · 22 笔出口 $3.05M · 46 笔2025-03进口 $1.66M · 21 笔出口 $3.47M · 48 笔2025-04进口 $2.26M · 22 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-05进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.15M · 49 笔2025-06进口 $595.2K · 12 笔出口 $2.75M · 37 笔2025-07进口 $514.8K · 10 笔出口 $3.27M · 43 笔2025-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $3.16M · 37 笔2025-09进口 $378.4K · 9 笔出口 $2.53M · 45 笔2025-10进口 $367.8K · 10 笔出口 $1.99M · 37 笔2025-11进口 $835.9K · 11 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-12进口 $1.30M · 27 笔出口 $2.90M · 54 笔2026-01进口 $1.40M · 17 笔出口 $2.75M · 44 笔2026-02进口 $576.2K · 15 笔出口 $1.94M · 26 笔2026-03进口 $1.62M · 27 笔出口 $2.78M · 41 笔2026-04进口 $1.63M · 13 笔出口 $2.97M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $469.7K · 3 笔出口 $390.9K · 5 笔2023-09进口 $2.97M · 16 笔出口 $2.28M · 27 笔2023-10进口 $1.67M · 12 笔出口 $2.30M · 31 笔2023-11进口 $1.33M · 11 笔出口 $1.64M · 21 笔2023-12进口 $1.81M · 12 笔出口 $3.86M · 49 笔2024-01进口 $860.3K · 5 笔出口 $2.29M · 28 笔2024-02进口 $1.76M · 14 笔出口 $1.31M · 19 笔2024-03进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.50M · 38 笔2024-04进口 $695.4K · 4 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-05进口 $1.90M · 14 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $2.58M · 35 笔2024-07进口 $1.69M · 18 笔出口 $2.62M · 35 笔2024-08进口 $799.5K · 13 笔出口 $3.29M · 47 笔2024-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-10进口 $2.36M · 21 笔出口 $3.53M · 51 笔2024-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $3.15M · 40 笔2024-12进口 $1.78M · 21 笔出口 $1.96M · 32 笔2025-01进口 $1.30M · 15 笔出口 $2.23M · 34 笔2025-02进口 $2.20M · 22 笔出口 $3.05M · 46 笔2025-03进口 $1.66M · 21 笔出口 $3.47M · 48 笔2025-04进口 $2.26M · 22 笔出口 $1.80M · 26 笔2025-05进口 $1.61M · 22 笔出口 $3.15M · 49 笔2025-06进口 $595.2K · 12 笔出口 $2.75M · 37 笔2025-07进口 $514.8K · 10 笔出口 $3.27M · 43 笔2025-08进口 $1.26M · 12 笔出口 $3.16M · 37 笔2025-09进口 $378.4K · 9 笔出口 $2.53M · 45 笔2025-10进口 $367.8K · 10 笔出口 $1.99M · 37 笔2025-11进口 $835.9K · 11 笔出口 $2.33M · 39 笔2025-12进口 $1.30M · 27 笔出口 $2.90M · 54 笔2026-01进口 $1.40M · 17 笔出口 $2.75M · 44 笔2026-02进口 $576.2K · 15 笔出口 $1.94M · 26 笔2026-03进口 $1.62M · 27 笔出口 $2.78M · 41 笔2026-04进口 $1.63M · 13 笔出口 $2.97M · 46 笔

工商档案

企业注册号1000752139
企查查编码QVNAU3QKST
成立日期2010-06-04
联系地址Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY AN NAM
企业英文名称AN NAM COMMERCE TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, đường số 11, tổ dân phố số 23, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84352778256
邮箱annamtb2012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
520100未梳棉
550320聚酯短纤
848310传动轴及曲柄
848210滚珠轴承
844831梳理机零件
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
903149其他光学测量仪
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520514未梳棉纱
520513未梳棉纱
520524精梳棉纱
520534未梳棉纱线
520511未梳棉纱
520411棉缝纫线
540231变形尼龙纱
600622染色棉针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚226$10.59M
美国50$8.50M
澳大利亚18$6.96M
印度65$6.25M
乌兹别克斯坦23$3.83M
土耳其33$3.74M
马里11$2.97M
巴西10$2.61M
多哥12$2.60M
马来西亚18$1.88M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,055$79.69M
泰国73$4.37M
巴基斯坦54$3.71M
越南37$2.53M
印度40$2.25M
新加坡39$1.77M
印度尼西亚20$954.4K
孟加拉国9$738.9K
中国台湾3$232.4K
阿联酋2$123.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡264$13.39M已梳棉花、聚酯短纤
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡23$5.29M未梳棉、粗棕榈油
Allenberg Cotton Co.美国14$3.83M未梳棉、其他纺织连衣裙
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港10$2.40M未梳棉、已梳棉花
PT Indo Rama Synthetics Tbk印度尼西亚21$1.97M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Xing Tai Holding Sdn. Bhd.马来西亚16$1.65M已梳棉花、未梳棉
Tae Bong Co., Ltd.韩国9$873.8K已梳棉花、未梳棉
Goetz & Sons, Inc.美国16$726.0K未梳棉、未梳棉纱
PT Gokak Indonesia印度尼西亚13$697.5K精梳棉纱、已梳棉花
Tri Union Management Co., Ltd.德国9$75.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c557$37.91M
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国138$13.30M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国85$6.71M未梳棉纱、未梳棉纱
China Ctexic Corp. Corporation中国62$3.93M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国34$2.48M未梳棉纱、未梳棉纱
CHINA CTEXIC CORP中国35$2.11M未梳棉纱、其他软体动物
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国29$1.66M低芥酸菜籽油、未梳棉纱
O W Textiles Co., Ltd.泰国20$1.46M未梳棉纱、精梳棉纱
Kube Exim Pte. Ltd.新加坡28$1.25M精梳棉纱、涤棉纱线
S.P. Yarns印度21$1.06M未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD澳大利亚$219.4K
2026-04-23未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD澳大利亚$219.4K
2026-04-21未梳棉HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD土耳其$87.4K
2026-04-21未梳棉HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD土耳其$87.4K
2026-04-21滚珠轴承TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$3.7K
2026-04-21滚珠轴承TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$804
2026-04-21滚珠轴承TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$492
2026-04-21其他钢铁制品TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$32
2026-04-21滚珠轴承TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$492
2026-04-21滚珠轴承TRI-UNION MANAGEMENT CO. LTD.德国$490

出口(共 1,399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未梳棉纱XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD$44.5K
2026-04-28未梳棉纱CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD$83.6K
2026-04-28未梳棉纱CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD$84.4K
2026-04-25未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$40.9K
2026-04-25未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$43.5K
2026-04-24未梳棉纱SHANGHAI ZIHUANG TRADING CO LTD中国$43.3K
2026-04-24未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$43.5K
2026-04-24未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$81.8K
2026-04-24未梳棉纱NINGBO MIANLIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD$120.6K
2026-04-23未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$17.7K

相关企业 · 同类产品

An Nam Commerce Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →