Yin Xiang International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,038 笔 · 主营 已梳棉花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NGâN TườNG

2,038
进口笔数
618
出口笔数
$281.15M
进口金额
$281.36M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
103
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.75M · 39 笔出口 $5.31M · 9 笔2023-12进口 $4.05M · 35 笔出口 $5.78M · 15 笔2024-01进口 $7.06M · 44 笔出口 $5.73M · 10 笔2024-02进口 $2.38M · 42 笔出口 $4.48M · 15 笔2024-03进口 $8.49M · 61 笔出口 $5.81M · 13 笔2024-04进口 $5.83M · 29 笔出口 $4.35M · 9 笔2024-05进口 $5.60M · 24 笔出口 $7.18M · 12 笔2024-06进口 $6.09M · 28 笔出口 $5.55M · 14 笔2024-07进口 $9.34M · 71 笔出口 $6.72M · 9 笔2024-08进口 $7.95M · 64 笔出口 $8.03M · 9 笔2024-09进口 $8.43M · 76 笔出口 $6.11M · 8 笔2024-10进口 $12.60M · 90 笔出口 $7.80M · 16 笔2024-11进口 $7.56M · 45 笔出口 $7.21M · 16 笔2024-12进口 $6.41M · 50 笔出口 $9.24M · 15 笔2025-01进口 $6.24M · 41 笔出口 $6.53M · 8 笔2025-02进口 $4.71M · 25 笔出口 $7.17M · 9 笔2025-03进口 $5.76M · 34 笔出口 $7.22M · 7 笔2025-04进口 $7.49M · 35 笔出口 $8.34M · 16 笔2025-05进口 $9.02M · 47 笔出口 $6.80M · 21 笔2025-06进口 $4.66M · 23 笔出口 $6.90M · 25 笔2025-07进口 $4.31M · 32 笔出口 $5.97M · 18 笔2025-08进口 $3.88M · 29 笔出口 $8.50M · 22 笔2025-09进口 $5.28M · 35 笔出口 $8.67M · 25 笔2025-10进口 $5.84M · 42 笔出口 $7.04M · 18 笔2025-11进口 $3.68M · 22 笔出口 $6.85M · 17 笔2025-12进口 $9.82M · 49 笔出口 $7.74M · 21 笔2026-01进口 $4.49M · 45 笔出口 $6.46M · 18 笔2026-02进口 $6.12M · 85 笔出口 $5.31M · 14 笔2026-03进口 $3.88M · 72 笔出口 $8.49M · 22 笔2026-04进口 $17.85M · 62 笔出口 $7.54M · 18 笔2026-05进口 $5.64M · 39 笔出口 $8.49M · 22 笔2026-06进口 $7.90M · 37 笔出口 $8.56M · 23 笔2026-07进口 $6.02M · 41 笔出口 $9.08M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.75M · 39 笔出口 $5.31M · 9 笔2023-12进口 $4.05M · 35 笔出口 $5.78M · 15 笔2024-01进口 $7.06M · 44 笔出口 $5.73M · 10 笔2024-02进口 $2.38M · 42 笔出口 $4.48M · 15 笔2024-03进口 $8.49M · 61 笔出口 $5.81M · 13 笔2024-04进口 $5.83M · 29 笔出口 $4.35M · 9 笔2024-05进口 $5.60M · 24 笔出口 $7.18M · 12 笔2024-06进口 $6.09M · 28 笔出口 $5.55M · 14 笔2024-07进口 $9.34M · 71 笔出口 $6.72M · 9 笔2024-08进口 $7.95M · 64 笔出口 $8.03M · 9 笔2024-09进口 $8.43M · 76 笔出口 $6.11M · 8 笔2024-10进口 $12.60M · 90 笔出口 $7.80M · 16 笔2024-11进口 $7.56M · 45 笔出口 $7.21M · 16 笔2024-12进口 $6.41M · 50 笔出口 $9.24M · 15 笔2025-01进口 $6.24M · 41 笔出口 $6.53M · 8 笔2025-02进口 $4.71M · 25 笔出口 $7.17M · 9 笔2025-03进口 $5.76M · 34 笔出口 $7.22M · 7 笔2025-04进口 $7.49M · 35 笔出口 $8.34M · 16 笔2025-05进口 $9.02M · 47 笔出口 $6.80M · 21 笔2025-06进口 $4.66M · 23 笔出口 $6.90M · 25 笔2025-07进口 $4.31M · 32 笔出口 $5.97M · 18 笔2025-08进口 $3.88M · 29 笔出口 $8.50M · 22 笔2025-09进口 $5.28M · 35 笔出口 $8.67M · 25 笔2025-10进口 $5.84M · 42 笔出口 $7.04M · 18 笔2025-11进口 $3.68M · 22 笔出口 $6.85M · 17 笔2025-12进口 $9.82M · 49 笔出口 $7.74M · 21 笔2026-01进口 $4.49M · 45 笔出口 $6.46M · 18 笔2026-02进口 $6.12M · 85 笔出口 $5.31M · 14 笔2026-03进口 $3.88M · 72 笔出口 $8.49M · 22 笔2026-04进口 $17.85M · 62 笔出口 $7.54M · 18 笔2026-05进口 $5.64M · 39 笔出口 $8.49M · 22 笔2026-06进口 $7.90M · 37 笔出口 $8.56M · 23 笔2026-07进口 $6.02M · 41 笔出口 $9.08M · 24 笔

工商档案

企业注册号0801273792
企查查编码QVNY3TBPDY
成立日期2018-12-26
联系地址Lô 01, 02, 03 Điểm tiểu thủ công nghiệp, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGÂN TƯỜNG
企业英文名称YIN XIANG INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01, 02, 03 Điểm tiểu thủ công nghiệp, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi
电话02203610699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,262.2108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
520100未梳棉
520210棉纱废料
520299其他棉废料
844520纺纱机
482210纺织纱线筒管
844590其他纺织预处理机械
392329非乙烯塑料袋
844511梳理机
844839机械零件

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520511未梳棉纱
520299其他棉废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,269$151.08M
美国138$39.47M
澳大利亚85$33.59M
乌兹别克斯坦410$23.11M
巴西55$18.96M
中国34$6.82M
土耳其9$3.41M
印度尼西亚23$3.35M
韩国6$491.7K
巴基斯坦8$490.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国482$231.16M
越南7$3.13M
中国香港14$2.51M
印度尼西亚6$1.49M
印度1$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡132$39.35M未梳棉、粗棕榈油
Avalon Cotyarn Impex LLP印度122$16.69M已梳棉花、未梳棉
CHITALE AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED印度96$12.66M已梳棉花、其他棉废料
Fine Threads印度90$10.61M已梳棉花、未梳棉
Agri Trade Components印度85$10.37M已梳棉花
Aayush Spintex Pvt. Ltd.印度100$9.41M已梳棉花、其他棉废料
Dharam Agri Impex印度63$8.51M已梳棉花、未梳棉
Kaushik Cotton Corporation印度62$7.82M已梳棉花、未梳棉
Indorama Agro LLC乌兹别克斯坦250$7.47M精梳棉纱、棉纱废料
Indorama Kokand Textile LLC乌兹别克斯坦71$2.12M精梳棉纱、未梳棉纱

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANHU COUNTY YINHAI COTTON INDUSTRIAL CO LTD中国台湾386$207.02M未梳棉纱、未梳棉纱
Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.中国64$27.76M未梳棉纱、未梳棉纱
YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD40$15.55M未梳棉纱、未梳棉纱
Yancheng Runyin Textile Co., Ltd.中国32$12.56M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国36$6.39M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Hua Jin (Hong Kong) Limited中国香港16$2.85M未梳棉纱、棉平纹布
JIANHU MINGYU TEXTILE CO., LTD7$1.89M未梳棉纱、未梳棉纱
Zhejiang Clotho Textile Co., Ltd.中国10$1.67M未梳棉纱、未梳棉纱
Conba Group Co., Ltd.中国7$1.45M未梳棉纱、未梳棉纱
Zhejiang Textiles Import & Export Group Co., Ltd.中国5$568.6K未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 2,038)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31已梳棉花Agri Trade Components印度$99.3K
2026-07-30已梳棉花Lueke & Co. GmbH印度$126.1K
2026-07-30未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.美国$130.7K
2026-07-30已梳棉花Lueke & Co. GmbH印度$189.6K
2026-07-29已梳棉花Kaushik Cotton Corporation印度$126.0K
2026-07-29已梳棉花Dharam Agri Impex印度$115.1K
2026-07-27未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.美国$292.9K
2026-07-27已梳棉花Siddhi Sales Corporation印度$113.2K
2026-07-27已梳棉花NASA Fibre Solution印度$152.2K
2026-07-24未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.美国$226.9K

出口(共 618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未梳棉纱JIANHU MINGYU TEXTILE CO., LTD—$44.0K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$46.5K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$78.5K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$44.4K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$45.2K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$60.0K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$147.6K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$42.7K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$40.2K
2026-07-30未梳棉纱Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd.—$44.6K

相关企业 · 同类产品

Yin Xiang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →