Yin Xiang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,822 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NGâN TườNG
1,822
进口笔数
549
出口笔数
$258.50M
进口金额
$255.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
95
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801273792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3TBPDY |
| 成立日期 | 2018-12-26 |
| 联系地址 | Lô 01, 02, 03 Điểm tiểu thủ công nghiệp, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGÂN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | YIN XIANG INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01, 02, 03 Điểm tiểu thủ công nghiệp, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 02203610699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,262.2108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520299 | 其他棉废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,214 | $144.52M |
| 澳大利亚 | 85 | $33.59M |
| 美国 | 103 | $30.83M |
| 巴西 | 55 | $18.96M |
| 乌兹别克斯坦 | 303 | $18.56M |
| 中国 | 33 | $6.69M |
| 土耳其 | 7 | $2.98M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.12M |
| 巴基斯坦 | 8 | $490.7K |
| 德国 | 2 | $389.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 471 | $229.41M |
| 越南 | 7 | $3.13M |
| 中国香港 | 14 | $2.51M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.49M |
| 印度 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $32.77M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 57 | $23.49M | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 119 | $16.35M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| CHITALE AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED | 印度 | 96 | $12.66M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Fine Threads | 印度 | 90 | $10.61M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Aayush Spintex Pvt. Ltd. | 印度 | 100 | $9.41M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Agri Trade Components | 印度 | 64 | $8.07M | 已梳棉花 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 62 | $7.82M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Indorama Agro LLC | 乌兹别克斯坦 | 250 | $7.47M | 精梳棉纱、棉纱废料 |
| Vinod Textiles | 印度 | 58 | $5.70M | 已梳棉花、其他棉废料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANHU COUNTY YINHAI COTTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 385 | $206.95M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | 37 | $14.22M | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Yancheng Runyin Textile Co., Ltd. | 中国 | 32 | $12.56M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 36 | $6.39M | ||
| JIANGSU WANMAO TEXTILE CO., LTD | 10 | $3.81M | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| HUA JIN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 16 | $2.85M | 未梳棉纱、棉平纹布 |
| Jiangsu Wanmao Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.80M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Conba Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.45M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| PT Apac Inti Corp | 印度尼西亚 | 4 | $1.08M | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Zhejiang Textiles Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $568.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1,822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | INDORAMA IPLIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 乌兹别克斯坦 | $318.0K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | INDORAMA IPLIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 乌兹别克斯坦 | $317.9K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | INDORAMA IPLIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 乌兹别克斯坦 | $317.9K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | INDORAMA IPLIK SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 乌兹别克斯坦 | $318.0K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | Agri Trade Components | 印度 | $78.5K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 美国 | $200.1K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | Agri Trade Components | 印度 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | SPORTKING INDIA LTD | 印度 | $87.8K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | Agri Trade Components | 印度 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | LUEKE & CO GMBH | 印度 | $198.5K |
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $40.7K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $162.9K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $40.8K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $42.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $42.9K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $43.8K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $42.3K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $42.7K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $40.4K |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | YANCHENG RUNYIN TEXTILE CO., LTD | — | $80.1K |