Trung Phat Silk Thread Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tơ SợI TRUNG PHáT

43
进口笔数
273
出口笔数
$2.90M
进口金额
$8.55M
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2023-09进口 $287.5K · 4 笔出口 $377.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 6 笔2024-02进口 $200.3K · 2 笔出口 $462.1K · 12 笔2024-03进口 $401.7K · 4 笔出口 $297.1K · 8 笔2024-04进口 $553.9K · 6 笔出口 $177.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2024-06进口 $369.7K · 4 笔出口 $267.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-08进口 $326.7K · 5 笔出口 $717.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 10 笔2024-10进口 $310.0K · 4 笔出口 $214.7K · 6 笔2024-11进口 $133.0K · 1 笔出口 $402.1K · 8 笔2024-12进口 $71.7K · 1 笔出口 $165.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2023-09进口 $287.5K · 4 笔出口 $377.9K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 6 笔2024-02进口 $200.3K · 2 笔出口 $462.1K · 12 笔2024-03进口 $401.7K · 4 笔出口 $297.1K · 8 笔2024-04进口 $553.9K · 6 笔出口 $177.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 6 笔2024-06进口 $369.7K · 4 笔出口 $267.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-08进口 $326.7K · 5 笔出口 $717.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 10 笔2024-10进口 $310.0K · 4 笔出口 $214.7K · 6 笔2024-11进口 $133.0K · 1 笔出口 $402.1K · 8 笔2024-12进口 $71.7K · 1 笔出口 $165.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $493.0K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312740673
企查查编码QVNVH3B0RX
成立日期2014-04-16
联系地址Một phần nhà xưởng: H11A'-2, Lô H11A', Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƠ SỢI TRUNG PHÁT
企业英文名称TRUNG PHAT SILK THREAD TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần nhà xưởng: H11A'-2, Lô H11A', Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84937354659
邮箱tranphong2005@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
631090纺织废料

出口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520210棉纱废料
520300已梳棉花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$2.41M
孟加拉国11$212.3K
印度1$133.0K
土耳其1$71.7K
巴基斯坦2$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$8.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南14$1.20M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南14$1.20M精梳棉纱、精梳棉纱
MAA Yarn & Fibers印度1$133.0K其他棉废料、已梳棉花
Talen Tekstil ve Kimya San. ve Tic. A.S.土耳其1$71.7K棉纱废料、未梳棉纱
N International Ltd.巴基斯坦2$68.7K已梳棉花
WAN-G INTERNATIONAL (H.K.) LTD中国香港2$65.8K已梳棉花
WAN-G Trading孟加拉国3$52.9K已梳棉花
Wan G Trading孟加拉国2$33.1K已梳棉花、其他聚酰胺
Eco Fresh International孟加拉国2$33.0K已梳棉花、假发用加工毛发
Wan G International (H.K.) Ltd.孟加拉国1$19.8K已梳棉花、未梳棉纱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kang Na VN Co., Ltd.越南137$4.33M已梳棉花、纺织废料
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南136$4.22M纺织废料、已梳棉花

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30已梳棉花TALEN TEKSTIL VE KIMYA SAN TIC A S土耳其$71.7K
2024-11-28已梳棉花MAA YARN & FIBERS印度$133.0K
2024-10-31已梳棉花BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$54.7K
2024-10-31已梳棉花CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$54.7K
2024-10-30已梳棉花BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$100.2K
2024-10-30已梳棉花CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$100.2K
2024-08-26已梳棉花N INTERNATIONAL LTD巴基斯坦$40.0K
2024-08-23已梳棉花BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$84.2K
2024-08-23已梳棉花CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$84.2K
2024-08-22已梳棉花CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$59.2K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$23.0K
2026-04-28其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$23.0K
2026-04-28其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$23.0K
2026-04-20其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$34.8K
2026-04-20其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$34.8K
2026-04-20其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$34.8K
2026-04-13其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$11.6K
2026-04-13其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$11.6K
2026-04-10其他棉废料CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM越南$11.6K
2026-03-30其他棉废料KANG NA VN CO LTD越南$8.0K

相关企业 · 同类产品

Trung Phat Silk Thread Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →