HQINTEK Trading & Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Kỹ Thuật Công Nghiệp Hqintek
62
进口笔数
0
出口笔数
$273.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106083447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK06AUK |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngách 6, ngõ 77, đường Lê Hồng Phong, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HQINTEK |
| 企业英文名称 | HQINTEK TRADING & INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngách 6, ngõ 77, đường Lê Hồng Phong, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842466841615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $136.1K |
| 中国 | 24 | $113.2K |
| 中国台湾 | 10 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jingyan Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 18 | $97.3K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 17 | $89.5K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Panesian Japan Ltd. | 日本 | 11 | $46.6K | 可互换钻孔工具 |
| Sheng Chn Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.7K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Farrleey Filtration Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.2K | 过滤净化器零件、发动机空气滤清器 |
| SHENG CHN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $8.7K | 垫片套装、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shandong Charming Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 织物基研磨粉 | SHANGHAI JINGYAN ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 纸基研磨料 | SHANGHAI JINGYAN ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-30 | 织物基研磨粉 | SHANGHAI JINGYAN ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 可互换钻孔工具 | Panesian Japan Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-10 | 气动工具零件 | Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-10 | 气动旋转手动工具 | Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | $505 |
| 2026-03-10 | 气动旋转手动工具 | Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 气动工具零件 | Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | $661 |
| 2026-02-11 | 织物基研磨粉 | SHANGHAI JINGYAN ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 纸基研磨料 | SHANGHAI JINGYAN ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $400 |