Hoang Bao Tin Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Hoàng Bảo Tín
6
进口笔数
0
出口笔数
$853.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901616937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB52H49U |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG HOÀNG BẢO TÍN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Phúc Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0964128999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $853.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phengxay Wood Processing Factory | 巴布亚新几内亚 | 4 | $640.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| Phengxay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $212.5K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $10.3K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $33.0K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $64.3K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $5.2K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $682 |
| 2024-03-23 | 其他针叶木 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $6.5K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $21.8K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $8.7K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $8.5K |
| 2024-03-23 | 6mm以上木材 | NHA MAY CHE BIEN GO PHENGXAY | 老挝 | $7.6K |