Long Thanh Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV CôNG NGHệ LONG THàNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603892531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW25F1K |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 233/33, đường Lê Duẩn, khu Phước Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG NGHỆ LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | LONG THANH TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Phố 7, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0797000567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $53.8K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Panda Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.5K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Xinxiang Panda Filtration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.6K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| SICHUAN BOWEN DOORS & WINDOWS CO., LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 铝制结构体、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | XINXIANG PANDA FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |