Cranes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cranes
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311501009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SU31PE |
| 成立日期 | 2012-01-19 |
| 联系地址 | Số 18 Đường số 6, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRANES |
| 企业英文名称 | CRANES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường số 6, KDC Gia Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84913011225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $9.7K |
| 日本 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai La Manche Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 自粘塑料片、合成纤维油布 |
| Zhejiang YGM Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 乙烯聚合物塑料、处理纺织物 |
| Arao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 其他服装配件、女式棉夹克 |
| Arao Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20 | 低密度聚乙烯、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 自粘塑料片 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $695 |
| 2025-08-12 | 其他塑料制品 | Arao Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-08-12 | 其他钢铁结构体 | ARAO CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-02-28 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LA MANCHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-28 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LA MANCHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-02-28 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LA MANCHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2024-03-18 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LA MANCHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-01 | 自粘塑料片 | SHANGHAI LA MANCHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |