Duc Nghia Private Enterprise
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Đức Nghĩa
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$127.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400352770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG0MAE8 |
| 成立日期 | 2004-04-27 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Tân Hà, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN ĐỨC NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Trà Tân, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 062530511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $127.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engineer Co. for Rubber Products & Marine Works | 埃及 | 2 | $127.7K | 天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 天然橡胶片 | ENGINEER CO FOR RUBBER PRODUCTS & MARINE WORKS | 埃及 | $85.3K |
| 2025-09-06 | 天然橡胶片 | ENGINEER CO FOR RUBBER PRODUCTS & MARINE WORKS | 埃及 | $42.4K |